Robust Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ROBUST
28
进口笔数
0
出口笔数
$528.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317311678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WM27DQ |
| 成立日期 | 2022-05-26 |
| 联系地址 | 238-240-242 Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROBUST |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 238-240-242 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84907338268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 950691 | 体育器材 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $528.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Huiren Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $98.3K | 电动食品处理器、电力控制板 |
| Zhejiang Jinyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $98.1K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Ningbo Lion Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.5K | 电加热装置、其他电动家用器具 |
| Yiwi XiaoXiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.5K | 搪钢家用器具 |
| Zhejiang Dongbo Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.4K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| Jeslin Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 其他电气设备、治疗按摩器具 |
| SHENZHEN LETAUU CO., LTD. | 中国 | 1 | $24.9K | 非瓦楞折叠盒、治疗按摩器具 |
| Shenzhen Freeflying Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 治疗按摩器具 |
| Dongguan Kangweile Electronic Tech. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.5K | 第90章仪器零件、阀门龙头 |
| Zhongshan Posida Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 家用炊具、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 非瓦楞折叠盒 | SHENZHEN LETAUU CO., LTD. | 中国 | $20 |
| 2026-03-26 | 治疗按摩器具 | SHENZHEN LETAUU CO., LTD. | 中国 | $24.9K |
| 2026-01-17 | 其他家用电动热器 | NINGBO YITAN TRADE CO., LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-01-17 | 塑料封口件 | NINGBO YITAN TRADE CO., LTD | 中国 | $2 |
| 2026-01-17 | 塑料家用制品 | NINGBO YITAN TRADE CO., LTD | 中国 | $2 |
| 2026-01-17 | 非瓦楞折叠盒 | NINGBO YITAN TRADE CO., LTD | 中国 | $4 |
| 2025-11-24 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU SANNY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2025-08-06 | 不锈钢家用制品 | Shantou Heng Yi Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2025-05-09 | 其他电动家用器具 | NINGBO LION ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-03-19 | 塑料容器 | FOSHAN HENGSHENG PACKAGING CO LTD | 中国 | $4.9K |