BKT Equipment & Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 螺纹加工工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và GIảI PHáP BKT
1
进口笔数
78
出口笔数
$428
进口金额
$361.3K
出口金额
2025-05-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109680459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3V34R2 |
| 成立日期 | 2021-06-23 |
| 联系地址 | Số 8, Ngách 99/1 Đức Giang, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ GIẢI PHÁP BKT |
| 企业英文名称 | BKT EQUIPMENT AND SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, Ngách 99/1 Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84914436314 |
| 邮箱 | dangbkt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852352 | 智能卡 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $428 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $356.7K |
| 日本 | 1 | $3.5K |
| 中国台湾 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A-KAPPASG Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $428 | 电器装置零件、碳刷 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $345.3K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.5K | 螺纹加工工具、可互换钻具 |
| CONG TY TNHH HOKUYO PRECISION VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $1.0K | 可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 其他电路开关装置 | A-KAPPASG PTE. LTD. | 新西兰 | $428 |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $298 |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $610 |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $907 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $712 |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-28 | 螺纹加工工具 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $612 |