Joyoung Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 电动剃须刀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Joyoung Việt Nam
58
进口笔数
0
出口笔数
$3.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313720775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8P3TVT |
| 成立日期 | 2016-03-28 |
| 联系地址 | 78-80 Nguyễn Văn Yến, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JOYOUNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JOYOUNG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78-80 Nguyễn Văn Yến, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02871086888 |
| 邮箱 | parkjoyoung9@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35.18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851010 | 电动剃须刀 |
| 851631 | 电吹风 |
| 851030 | 电动脱毛器 |
| 851090 | 电动剃须刀零件 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 851632 | 电热美发器 |
| 960321 | 牙刷 |
| 851020 | 电动理发剪 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $3.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coclear Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.56M | 电吹风、电动剃须刀 |
| Flyco Global | 中国 | 16 | $773.5K | 电动剃须刀、电吹风 |
| Hangzhou Miyoung Smart Home Co., Ltd. | 中国 | 16 | $678.4K | 电动脱毛器、电熨斗 |
| Yours Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.9K | 电吹风、电热美发器 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 电动剃须刀 | HANGZHOU MIYOUNG SMART HOME CO LTD | 中国 | $132.3K |
| 2026-04-06 | 电动剃须刀 | HANGZHOU MIYOUNG SMART HOME CO LTD | 中国 | $132.3K |
| 2026-03-11 | 电动脱毛器 | HANGZHOU MIYOUNG SMART HOME CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-11 | 电动剃须刀 | COCLEAR ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-03-11 | 电动剃须刀 | COCLEAR ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $223.7K |
| 2026-03-11 | 电动剃须刀零件 | COCLEAR ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-02-23 | 电动剃须刀 | COCLEAR ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-02-23 | 电动剃须刀 | HANGZHOU MIYOUNG SMART HOME CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-02-23 | 电动剃须刀零件 | COCLEAR ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $775 |
| 2026-02-23 | 电动剃须刀零件 | HANGZHOU MIYOUNG SMART HOME CO LTD | 中国 | $1.0K |