Trieu Kim Engineering Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT TRIệU KIM
15
进口笔数
0
出口笔数
$88.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313431438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJE7P77 |
| 成立日期 | 2015-09-08 |
| 联系地址 | 14/1K Nam Lân 1, Ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TRIỆU KIM |
| 企业英文名称 | TRIEU KIM ENGINEERING SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/1K Nam Lân 1, Ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84909963090 |
| 邮箱 | vuben09101982@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $88.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Gere-Tech International Co., Ltd. | 中国 | 13 | $88.6K | 其他橡塑机械、其他机器刀具 |
| Huizhen E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45 | 谷物加工机零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Hefei Zhenghao E-Commercial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24 | 980720、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他橡塑机械 | HEFEI GERE-TECH INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-19 | 其他橡塑机械 | HEFEI GERE-TECH INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $784 |
| 2026-01-19 | 其他橡塑机械 | HEFEI GERE-TECH INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-19 | 其他橡塑机械 | HEFEI GERE-TECH INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $768 |
| 2025-08-05 | 其他橡塑机械 | HEFEI GERE-TECH INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-08-05 | 其他橡塑机械 | HEFEI GERE-TECH INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-05-06 | 电力控制板 | HEFEI ZHENGHAO E COMMERICAL CO | 中国 | $24 |
| 2025-04-25 | 其他橡塑机械 | HEFEI GERE-TECH INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-04-25 | 其他橡塑机械 | HEFEI GERE-TECH INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-04-25 | 其他橡塑机械 | HEFEI GERE-TECH INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $2.4K |