Dad's Wood Gift Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUà TặNG Gỗ CủA CHA
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$16.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700846849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDY1D7BF |
| 成立日期 | 2021-01-11 |
| 联系地址 | Xóm 1, Thôn Nhật Tựu, Xã Nhật Tựu, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUÀ TẶNG GỖ CỦA CHA |
| 企业英文名称 | DAD’S WOOD GIFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nhật Tựu, Phường Kim Thanh, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84963207112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441920 | 木制餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $16.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamacoh Co., Ltd. | 日本 | 2 | $16.8K | 木制餐具、非贵金属餐具 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 木制餐具 | Yamacoh Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 木制餐具 | Yamacoh Co., Ltd. | 日本 | $900 |
| 2026-04-16 | 木制餐具 | Yamacoh Co., Ltd. | 日本 | $600 |
| 2026-04-16 | 木制餐具 | Yamacoh Co., Ltd. | 日本 | $375 |
| 2026-04-16 | 木制餐具 | Yamacoh Co., Ltd. | 日本 | $525 |
| 2026-04-16 | 木制餐具 | Yamacoh Co., Ltd. | 日本 | $850 |
| 2026-04-16 | 木制餐具 | Yamacoh Co., Ltd. | 日本 | $425 |
| 2026-04-16 | 木制餐具 | Yamacoh Co., Ltd. | 日本 | $475 |
| 2026-04-16 | 木制餐具 | Yamacoh Co., Ltd. | 日本 | $850 |
| 2026-04-16 | 木制餐具 | Yamacoh Co., Ltd. | 日本 | $950 |