PYK INTERTRADE & LOGISTICS CORP ORATION
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIếP VậN Và THươNG MạI QUốC Tế PYK
11
进口笔数
0
出口笔数
$2.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301036116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBEMPU5 |
| 成立日期 | 2018-07-30 |
| 联系地址 | Số 704, Khu 2, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PYK |
| 企业英文名称 | PYK INTERTRADE AND LOGISTICS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Long Giang, số 15 Hai Bà Trưng, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84869797333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $2.1K |
| 中国 | 2 | $625 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HTM CO LTD | 韩国 | 4 | $1.3K | 非泡沫塑料片、自粘塑料片 |
| CMI CO LTD | 韩国 | 4 | $700 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| KUNSHAN MINGZHISHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $325 | 其他醛衍生物、美术颜料 |
| CITRUS | 中国 | 1 | $300 | 其他矿物制品 |
| VAXCO CO LTD | 韩国 | 1 | $60 | 其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-21 | 乙烯聚合物塑料 | HTM CO LTD | 韩国 | $700 |
| 2024-02-28 | 乙烯聚合物塑料 | HTM CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2024-02-14 | 乙烯聚合物塑料 | CMI CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2024-01-18 | 乙烯聚合物塑料 | CMI CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2023-12-20 | 其他矿物制品 | CITRUS | 中国 | $244 |
| 2023-12-20 | 其他矿物制品 | CITRUS | 中国 | $56 |
| 2023-12-05 | 其他塑料片材 | VAXCO CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2023-07-20 | 乙烯聚合物塑料 | CMI CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2023-07-14 | 乙烯聚合物塑料 | CMI CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2023-07-13 | 乙烯聚合物塑料 | HTM CO LTD | 韩国 | $100 |