Duc Tam Trading Service & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU ĐứC TâM
7
进口笔数
0
出口笔数
$151.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107702403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PM19DD |
| 成立日期 | 2017-01-12 |
| 联系地址 | Số nhà 86, Ngõ 1 Trung Liệt, Cầu Bươu, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC TÂM |
| 企业英文名称 | DUC TAM TRADING SERVICE AND IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14BT2 Khu Đô Thị Mới Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842485886456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940511 | LED灯具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $151.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.9K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Zhongshan Foodstuffs Import & Export Co., Ltd. of Guangdong | 中国 | 2 | $35.4K | 125W以下风扇、其他金属锁 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $29.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | LED照明装置 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-10-08 | LED照明装置 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-10-08 | 发光二极管灯具 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-10-08 | LED照明装置 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-10-08 | 发光二极管灯具 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-08 | 发光二极管灯具 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-08 | 发光二极管灯具 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-08 | 发光二极管灯具 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-10-08 | 发光二极管灯具 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-08 | LED照明装置 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |