Heyan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HEYAN
61
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317802813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3238PG |
| 成立日期 | 2023-04-24 |
| 联系地址 | 482/51/5 Lê Quang Định, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AUDIO NGHỆ THÍNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 482/51/5 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84938811036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851989 | 其他录音设备 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $458.4K |
| 丹麦 | 6 | $303.5K |
| 韩国 | 7 | $189.6K |
| 加拿大 | 3 | $81.0K |
| 意大利 | 4 | $57.4K |
| 美国 | 4 | $27.6K |
| 中国台湾 | 4 | $14.6K |
| 英国 | 2 | $13.2K |
| 日本 | 5 | $7.8K |
| 瑞典 | 2 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAN AUDIO TRADING Co., Ltd. | 中国 | 5 | $237.8K | 多扬声器箱体、带接头绝缘电线 |
| Aurender Inc. | 韩国 | 6 | $184.0K | 其他录音设备、其他电气设备 |
| IAG Group Ltd. | 中国 | 8 | $116.8K | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.9K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $79.1K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Audio-Technica (S.E.A.) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $70.8K | 麦克风及支架、头戴耳机及耳塞 |
| Mastersound S.r.l. | 意大利 | 2 | $41.6K | 音频放大器、其他电感器 |
| SimAudio Ltd. | 加拿大 | 2 | $38.7K | 音频放大器、电声扩音机组 |
| DUROB B.V. | 中国 | 2 | $26.3K | 音频放大器、电子管 |
| JL Audio, Inc. | 中国 | 2 | $18.2K | 未装壳扬声器、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | $112 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | $112 |
| 2026-01-28 | 其他电子IC | Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | $358 |
| 2026-01-28 | 音频设备零件 | Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-28 | 天线及发射器 | Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | $358 |
| 2026-01-28 | 其他电子IC | Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |