HONG THANH MFG CO LTD
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT HồNG THạNH
3
进口笔数
24
出口笔数
$50.7K
进口金额
$21.4K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2025-11-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702810949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49E75NB |
| 成立日期 | 2019-09-19 |
| 联系地址 | Số 18A, đường ĐH-618, thửa đất số 294, Tờ bản đồ số 25, ấp 3, Xã Tân Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HỒNG THẠNH |
| 企业英文名称 | HONG THANH MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18A, đường ĐH-618, thửa đất số 294, Tờ bản đồ số 25, ấp 3, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84907484522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $50.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $21.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $50.7K | 油漆颜料、聚氨酯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 24 | $21.4K | 聚氨酯泡沫塑料、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 自粘塑料卷 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2024-09-13 | 纸张切割机 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-09-13 | 纸容器制造机 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-09-13 | 纸张切割机 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-07-30 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $9.3K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH CONG CU XINKE (VIET NAM) (3901278951) | 越南 | $90 |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH CONG CU XINKE (VIET NAM) (3901278951) | 越南 | $595 |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH CONG CU XINKE (VIET NAM) (3901278951) | 越南 | $161 |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH CONG CU XINKE (VIET NAM) (3901278951) | 越南 | $655 |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH CONG CU XINKE (VIET NAM) (3901278951) | 越南 | $159 |
| 2026-04-06 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH MASTER SOFA INTERNATIONAL | 越南 | $314 |
| 2026-04-06 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH MASTER SOFA INTERNATIONAL | 越南 | $553 |
| 2026-03-19 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH MASTER SOFA INTERNATIONAL | 越南 | $554 |
| 2026-03-19 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH MASTER SOFA INTERNATIONAL | 越南 | $386 |
| 2026-03-19 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH MASTER SOFA INTERNATIONAL | 越南 | $314 |