Farmy Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 463 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FARMY FOOD
0
进口笔数
463
出口笔数
$0
进口金额
$8.13M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316836150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUYRR41 |
| 成立日期 | 2021-05-04 |
| 联系地址 | 59/17 Đỗ Thúc Tịnh, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FARMY FOOD |
| 企业英文名称 | FARMY FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 230/2 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84777155779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 804502 | 804502 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080440 | 鳄梨 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 288 | $4.08M |
| 马来西亚 | 114 | $3.15M |
| 越南 | 7 | $99.0K |
| 印度 | 2 | $28.7K |
| 阿联酋 | 1 | $18.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diamond Sea Freight Co., Ltd. | 泰国 | 251 | $3.44M | 其他鲜果、高淀粉甘薯 |
| CW CHOW ENTERPRISE | 马来西亚 | 28 | $977.3K | 番石榴芒果山竹、804502 |
| 0504f6f85f39cb7e0da8d8009f351e11 | 34 | $540.8K | ||
| B1 FRUIT IMPORT SDN BHD | 马来西亚 | 20 | $539.1K | 番石榴芒果山竹、804502 |
| SG FRUIT TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 17 | $454.1K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| A Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $362.1K | 其他鲜果、高淀粉甘薯 |
| TEO BROTHER FRUITS SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $327.5K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| PERFECT THAI FRUITS ENTERPRISE | 马来西亚 | 9 | $220.9K | 番石榴芒果山竹、804502 |
| DELUXE TRADING | 马来西亚 | 8 | $190.5K | 805210、番石榴芒果山竹 |
| LQ Trading Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $168.8K | 高淀粉甘薯、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 463)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | B1 Fruit Import Sdn. Bhd. | — | $20.8K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | FRUIT & FARM CO., LTD | — | $9.7K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | B1 Fruit Import Sdn. Bhd. | — | $20.8K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | Diamond Sea Freight Co., Ltd. | 泰国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | Diamond Sea Freight Co., Ltd. | 泰国 | $8.2K |
| 2026-04-25 | 番石榴芒果山竹 | RST FRUITS SUPPLY (M) SDN BHD | — | $15.1K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | Diamond Sea Freight Co., Ltd. | 泰国 | $16.4K |
| 2026-04-23 | 其他冷冻水果坚果 | BANGKOK AGRICULTURE CO LTD | — | $40.0K |
| 2026-04-23 | 其他鲜果 | Diamond Sea Freight Co., Ltd. | 泰国 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 番石榴芒果山竹 | FRUIT & FARM CO., LTD | — | $9.7K |