Farmy Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 463 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FARMY FOOD

0
进口笔数
463
出口笔数
$0
进口金额
$8.13M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.79M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $264.4K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $574.6K · 32 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $930.9K · 55 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 94 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 79 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 47 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $470.4K · 31 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $528.9K · 30 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $550.2K · 44 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $337.1K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $264.4K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $574.6K · 32 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $930.9K · 55 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 94 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 79 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 47 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $470.4K · 31 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $528.9K · 30 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $550.2K · 44 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $337.1K · 26 笔

工商档案

企业注册号0316836150
企查查编码QVNBUYRR41
成立日期2021-05-04
联系地址59/17 Đỗ Thúc Tịnh, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FARMY FOOD
企业英文名称FARMY FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址230/2 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84777155779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
804502804502
071420高淀粉甘薯
070960鲜辣椒/甜椒
080440鳄梨
081190其他冷冻水果坚果
080550柠檬及青柠

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国288$4.08M
马来西亚114$3.15M
越南7$99.0K
印度2$28.7K
阿联酋1$18.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Diamond Sea Freight Co., Ltd.泰国251$3.44M其他鲜果、高淀粉甘薯
CW CHOW ENTERPRISE马来西亚28$977.3K番石榴芒果山竹、804502
0504f6f85f39cb7e0da8d8009f351e1134$540.8K
B1 FRUIT IMPORT SDN BHD马来西亚20$539.1K番石榴芒果山竹、804502
SG FRUIT TRADING SDN BHD马来西亚17$454.1K番石榴芒果山竹、其他鲜果
A Import Export Co., Ltd.泰国26$362.1K其他鲜果、高淀粉甘薯
TEO BROTHER FRUITS SDN BHD马来西亚13$327.5K番石榴芒果山竹、其他鲜果
PERFECT THAI FRUITS ENTERPRISE马来西亚9$220.9K番石榴芒果山竹、804502
DELUXE TRADING马来西亚8$190.5K805210、番石榴芒果山竹
LQ Trading Co., Ltd.泰国8$168.8K高淀粉甘薯、其他鲜果

近期贸易明细

出口(共 463)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29番石榴芒果山竹B1 Fruit Import Sdn. Bhd.—$20.8K
2026-04-29番石榴芒果山竹FRUIT & FARM CO., LTD—$9.7K
2026-04-29番石榴芒果山竹B1 Fruit Import Sdn. Bhd.—$20.8K
2026-04-28其他鲜果Diamond Sea Freight Co., Ltd.泰国$7.2K
2026-04-28其他鲜果Diamond Sea Freight Co., Ltd.泰国$8.2K
2026-04-25番石榴芒果山竹RST FRUITS SUPPLY (M) SDN BHD—$15.1K
2026-04-24其他鲜果Diamond Sea Freight Co., Ltd.泰国$16.4K
2026-04-23其他冷冻水果坚果BANGKOK AGRICULTURE CO LTD—$40.0K
2026-04-23其他鲜果Diamond Sea Freight Co., Ltd.泰国$7.0K
2026-04-23番石榴芒果山竹FRUIT & FARM CO., LTD—$9.7K

相关企业 · 同类产品

Farmy Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →