LTB Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 木制箍桶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LTB
4
进口笔数
0
出口笔数
$99.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310083616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KGKTXU |
| 成立日期 | 2010-06-14 |
| 联系地址 | 113 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LTB |
| 企业英文名称 | LTB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 113 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84915313454 |
| 邮箱 | binh.lt@ltb.vn |
| 官网 | www.ltb.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441600 | 木制箍桶制品 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $46.9K |
| 乌克兰 | 1 | $34.3K |
| 塞尔维亚 | 1 | $17.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOP Grytsun Volodymyr Volodymyrovych | 波兰 | 1 | $34.3K | 木制箍桶制品 |
| SAS TONNELLERIE BOSSUET | 法国 | 1 | $30.4K | 木制箍桶制品 |
| VG DEGOR PTR DEJAN GORONJIC | 1 | $17.9K | 燃料木材废料、木制箍桶制品 | |
| VG Degor Ptr | 法国 | 1 | $16.4K | 木制箍桶制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 木制箍桶制品 | SAS TONNELLERIE BOSSUET | 法国 | $17.5K |
| 2026-01-23 | 木制箍桶制品 | SAS TONNELLERIE BOSSUET | 法国 | $623 |
| 2026-01-23 | 木制箍桶制品 | SAS TONNELLERIE BOSSUET | 法国 | $1.6K |
| 2026-01-23 | 木制箍桶制品 | SAS TONNELLERIE BOSSUET | 法国 | $9.4K |
| 2026-01-23 | 木制箍桶制品 | SAS TONNELLERIE BOSSUET | 法国 | $1.3K |
| 2025-02-04 | 木制箍桶制品 | VG DEGOR PTR DEJAN GORONJIC PR | 塞尔维亚 | $2.8K |
| 2025-02-04 | 木制箍桶制品 | VG DEGOR PTR DEJAN GORONJIC PR | 塞尔维亚 | $6.3K |
| 2025-02-04 | 燃料木材废料 | VG DEGOR PTR DEJAN GORONJIC PR | 塞尔维亚 | $153 |
| 2025-02-04 | 阀门龙头 | VG DEGOR PTR DEJAN GORONJIC PR | 塞尔维亚 | $153 |
| 2025-02-04 | 木制箍桶制品 | VG DEGOR PTR DEJAN GORONJIC PR | 塞尔维亚 | $250 |