PGF Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PGF ASIA
119
进口笔数
0
出口笔数
$2.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316749758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0ES81XD |
| 成立日期 | 2021-03-17 |
| 联系地址 | 6B23 Đường 9, Khu phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PGF ASIA |
| 企业英文名称 | PGF ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6B23 Đường 9, Khu phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937080709 |
| 邮箱 | info@pgfasia.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 020120 | 带骨牛肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020622 | 冷冻牛肝 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 021011 | 带骨腌猪肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 021019 | 其他加工猪肉 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 65 | $1.79M |
| 日本 | 21 | $545.5K |
| 西班牙 | 19 | $513.3K |
| 法国 | 13 | $72.7K |
| 葡萄牙 | 1 | $10.7K |
| 意大利 | 1 | $514 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teys Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 31 | $1.05M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| White Stripe Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 29 | $708.2K | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| Kamichiku Co., Ltd. | 日本 | 18 | $529.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛肝 |
| Industrias Frigorificas del Louro S.A. | 西班牙 | 9 | $428.2K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Agriculturas Diversas S.L.U. | 西班牙 | 9 | $81.9K | 带骨腌猪肉、肉制品及香肠 |
| KAVIARI | 法国 | 5 | $26.1K | 鱼子酱、305209 |
| Castaing | 法国 | 3 | $25.7K | 冻鸭块、冻鹅肉及杂碎 |
| South Australian Lobster Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $23.7K | 岩龙虾及海螯虾、306322 |
| Suiken Inc | 日本 | 3 | $16.1K | 冻鲭鱼、冻沙丁鱼及类似鱼 |
| La Famille Boutrais | 法国 | 2 | $1.4K | 牡蛎 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA | 西班牙 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA | 西班牙 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA | 西班牙 | $11.4K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA | 西班牙 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA | 西班牙 | $31.6K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA | 西班牙 | $31.6K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA | 西班牙 | $16.5K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA | 西班牙 | $11.4K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA | 西班牙 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他冷冻猪肉 | INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA | 西班牙 | $2.7K |