PGF Asia Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PGF ASIA

119
进口笔数
0
出口笔数
$2.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $285.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $106.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $103.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $100.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $93.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $117.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $131.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $137.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $112.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $68.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $170.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $106.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $285.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $86.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $106.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $103.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $100.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $93.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $117.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $131.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $137.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $112.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $68.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $170.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $106.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $285.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316749758
企查查编码QVN0ES81XD
成立日期2021-03-17
联系地址6B23 Đường 9, Khu phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PGF ASIA
企业英文名称PGF ASIA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址6B23 Đường 9, Khu phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84937080709
邮箱info@pgfasia.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020130去骨牛肉
020120带骨牛肉
020230冻去骨牛肉
020622冷冻牛肝
020329其他冷冻猪肉
021011带骨腌猪肉
020629冷冻牛杂
160100肉制品及香肠
021019其他加工猪肉
030752冷冻章鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚65$1.79M
日本21$545.5K
西班牙19$513.3K
法国13$72.7K
葡萄牙1$10.7K
意大利1$514

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Teys Australia Pty Ltd澳大利亚31$1.05M冻去骨牛肉、去骨牛肉
White Stripe Foods Pty Ltd澳大利亚29$708.2K去骨牛肉、冻去骨牛肉
Kamichiku Co., Ltd.日本18$529.4K冻去骨牛肉、冷冻牛肝
Industrias Frigorificas del Louro S.A.西班牙9$428.2K冷冻猪杂、猪脂肪
Agriculturas Diversas S.L.U.西班牙9$81.9K带骨腌猪肉、肉制品及香肠
KAVIARI法国5$26.1K鱼子酱、305209
Castaing法国3$25.7K冻鸭块、冻鹅肉及杂碎
South Australian Lobster Co. Pty Ltd澳大利亚4$23.7K岩龙虾及海螯虾、306322
Suiken Inc日本3$16.1K冻鲭鱼、冻沙丁鱼及类似鱼
La Famille Boutrais法国2$1.4K牡蛎

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他冷冻猪肉INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA西班牙$5.2K
2026-04-28其他冷冻猪肉INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA西班牙$3.0K
2026-04-28其他冷冻猪肉INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA西班牙$11.4K
2026-04-28其他冷冻猪肉INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA西班牙$5.2K
2026-04-28其他冷冻猪肉INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA西班牙$31.6K
2026-04-28其他冷冻猪肉INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA西班牙$31.6K
2026-04-28其他冷冻猪肉INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA西班牙$16.5K
2026-04-28其他冷冻猪肉INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA西班牙$11.4K
2026-04-28其他冷冻猪肉INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA西班牙$1.6K
2026-04-28其他冷冻猪肉INDUSTRIAS FRIGORIFICAS DEL LOURO SA西班牙$2.7K

相关企业 · 同类产品

PGF Asia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →