THIEN DINH INVESTMENT, PRODUCTION, TRADE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT - THươNG MạI Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ THIêN ĐịNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$5.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315569632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0M3CP9F |
| 成立日期 | 2019-03-18 |
| 联系地址 | 165/9 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THIÊN ĐỊNH |
| 企业英文名称 | THIEN DINH TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TRADING - PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 165/9 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Tryba Building Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 铝制结构体、金属保险箱 |
| Shanghai Yuejia Intelligent Sunshade Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 铝制结构体及部件、铝制结构体 |
| Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $606 | 水净化机械、其他电气开关 |
| NANYANG KUNYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $395 | 合成纤维窗帘 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 液体气体测量仪 | SHANGHAI YUEJIA INTELLIGENT SUNSHADE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-03-10 | 其他电气开关 | SHANGHAI YUEJIA INTELLIGENT SUNSHADE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-03-10 | 铝制结构体 | SHANGHAI YUEJIA INTELLIGENT SUNSHADE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-03-10 | 铝制结构体 | SHANGHAI YUEJIA INTELLIGENT SUNSHADE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $395 |
| 2026-03-10 | 铝制结构体 | SHANGHAI YUEJIA INTELLIGENT SUNSHADE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $526 |
| 2026-01-08 | 铝制结构体 | SUZHOU TRYBA BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-06 | 合成纤维窗帘 | NANYANG KUNYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $272 |
| 2026-01-06 | 合成纤维窗帘 | NANYANG KUNYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $124 |