Hoang Phuoc Loc Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 纯蔗糖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH HOàNG PHướC LộC
7
进口笔数
0
出口笔数
$38.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315675415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASV2K7M |
| 成立日期 | 2019-05-14 |
| 联系地址 | 93C Sương Nguyệt Ánh, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH HOÀNG PHƯỚC LỘC |
| 企业英文名称 | HOANG PHUOC LOC BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93C Sương Nguyệt Ánh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0868635436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 442090 | 木制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $38.1K |
| 中国 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CEO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $38.1K | 木制餐具、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 纯蔗糖 | CEO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-04-23 | 纯蔗糖 | CEO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2025-07-29 | 其他纸制品 | CEO INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-07-29 | 纯蔗糖 | CEO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $5.2K |
| 2025-07-29 | 不锈钢家用制品 | CEO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $12 |
| 2025-07-29 | 木制品 | CEO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $14 |
| 2025-07-29 | 木制品 | CEO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $160 |
| 2025-02-10 | 纯蔗糖 | CEO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2025-02-10 | 不锈钢家用制品 | CEO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $12 |
| 2024-09-19 | 木制品 | CEO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $36 |