Advanced Network Systems Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 241 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thiết bị viễn thông ANSV

241
进口笔数
48
出口笔数
$49.53M
进口金额
$761.5K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-05-25
最近出口
39
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.73M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $280.2K · 10 笔出口 $12.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.6K · 3 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-02进口 $709.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.32M · 14 笔出口 $138 · 1 笔2024-04进口 $5.71M · 10 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-05进口 $3.11M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $421.2K · 20 笔出口 $51.6K · 3 笔2024-07进口 $91.2K · 12 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-08进口 $1.23M · 3 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-09进口 $243.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $357.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.29M · 3 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-01进口 $1.76M · 5 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-02进口 $1.47M · 9 笔出口 $32.2K · 2 笔2025-03进口 $1.38M · 7 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-04进口 $1.69M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $742.2K · 12 笔出口 $40.6K · 1 笔2025-06进口 $130.5K · 6 笔出口 $422 · 1 笔2025-07进口 $1.34M · 6 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-08进口 $2.79M · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-09进口 $6.73M · 4 笔出口 $113.3K · 2 笔2025-10进口 $1.36M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $238.4K · 4 笔出口 $32.6K · 4 笔2025-12进口 $2.22M · 10 笔出口 $112.0K · 2 笔2026-01进口 $49.1K · 6 笔出口 $70.3K · 4 笔2026-02进口 $1.11M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.72M · 14 笔出口 $123.3K · 2 笔2026-04进口 $144.7K · 7 笔出口 $53.3K · 2 笔2026-05进口 $165.3K · 6 笔出口 $18.4K · 1 笔2026-06进口 $100.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $280.2K · 10 笔出口 $12.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.6K · 3 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-02进口 $709.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.32M · 14 笔出口 $138 · 1 笔2024-04进口 $5.71M · 10 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-05进口 $3.11M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $421.2K · 20 笔出口 $51.6K · 3 笔2024-07进口 $91.2K · 12 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-08进口 $1.23M · 3 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-09进口 $243.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $357.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.29M · 3 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-01进口 $1.76M · 5 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-02进口 $1.47M · 9 笔出口 $32.2K · 2 笔2025-03进口 $1.38M · 7 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-04进口 $1.69M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $742.2K · 12 笔出口 $40.6K · 1 笔2025-06进口 $130.5K · 6 笔出口 $422 · 1 笔2025-07进口 $1.34M · 6 笔出口 $11.6K · 1 笔2025-08进口 $2.79M · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-09进口 $6.73M · 4 笔出口 $113.3K · 2 笔2025-10进口 $1.36M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $238.4K · 4 笔出口 $32.6K · 4 笔2025-12进口 $2.22M · 10 笔出口 $112.0K · 2 笔2026-01进口 $49.1K · 6 笔出口 $70.3K · 4 笔2026-02进口 $1.11M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.72M · 14 笔出口 $123.3K · 2 笔2026-04进口 $144.7K · 7 笔出口 $53.3K · 2 笔2026-05进口 $165.3K · 6 笔出口 $18.4K · 1 笔2026-06进口 $100.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100113871
企查查编码QVNMCPEXM0
成立日期1998-05-28
联系地址Số 124 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VIỄN THÔNG ANSV
企业英文名称ADVANCED NETWORK SYSTEMS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话02438362094
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本962.614亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851779通信设备零件
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
851771通信设备零件
830249贱金属配件
853710电力控制板
841459其他风扇
847149其他自动数据处理系统
847170存储单元

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件
851762通信设备
847149其他自动数据处理系统
853710电力控制板
841459其他风扇
851771通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国113$15.96M
马来西亚26$8.04M
罗马尼亚43$5.86M
爱尔兰7$4.76M
印度18$2.96M
美国24$2.10M
墨西哥24$1.71M
英国7$1.70M
泰国15$1.68M
中国台湾16$1.06M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾6$267.7K
美国9$160.7K
芬兰7$141.3K
匈牙利8$78.4K
墨西哥2$58.1K
中国10$49.8K
法国5$5.2K
印度1$138

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nokia Solutions and Networks Oy芬兰139$30.47M通信设备、通信设备零件
Sun Ivy International Inc.越南9$4.58M通信设备、印刷电路
Golden Hawk Information Technology Ltd.马来西亚5$3.53M其他自动数据处理系统、通信设备
Super Micro Computer, Inc.美国5$1.62M8471机器零件、自动数据处理机处理部件
Prose Technologies (Suzhou) Co., Ltd.中国23$1.07M通信设备零件、通信设备零件
M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.新加坡3$906.9K通信设备、通信设备零件
GOLDEN HAWK INFORMATION TECHNOLOGY LTD中国香港3$816.8K存储单元、通信设备
SUN IVY INTERNATIONAL INC中国台湾4$244.5K通信设备、其他电子IC
Super Micro Computer, Inc. Taiwan中国台湾3$240.8K8471机器零件、带接头绝缘电线
ALE INTERNATIONAL中国香港8$223.7K通信设备、通信设备零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nokia Solutions and Networks Oy芬兰36$389.4K通信设备、通信设备零件
Super Micro Computer, Inc. Taiwan中国台湾3$226.4K处理器及控制器、8471机器零件
Super Micro Computer, Inc.美国1$111.7K电力控制板、静止变流器
Arbor Networks, Inc.美国1$12.5K通信设备
SUN IVY INTERNATIONAL INC中国台湾1$12.3K非CRT电脑显示器、其他电视摄像机
Prose Technologies (Suzhou) Co., Ltd.中国1$3.9K通信设备零件、通信设备
KN SCS LAGNY法国3$2.2K通信设备
Ale I Chez Kuehne + Na法国1$1.6K通信设备
Kuehne + Nagel法国1$1.5K化纤连衣裙、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29天线及发射器Alpha Marine & Offshore Supplies Pte. Ltd.北马其顿$197
2026-06-23通信设备Nokia Solutions and Networks Oy印度$50.5K
2026-06-23通信设备Nokia Solutions and Networks Oy印度$3.0K
2026-06-22通信设备Nokia Solutions and Networks Oy罗马尼亚$11.6K
2026-06-17通信设备Nokia Solutions and Networks Oy马来西亚$12.4K
2026-06-15其他钢铁制品Nokia Solutions and Networks Oy美国$356
2026-06-08通信设备零件Nokia Solutions and Networks Oy罗马尼亚$2.9K
2026-06-03通信设备零件Nokia Solutions and Networks Oy罗马尼亚$19.5K
2026-05-25通信设备零件Nokia Solutions and Networks Oy罗马尼亚$945
2026-05-25通信设备Nokia Solutions and Networks Oy罗马尼亚$1.1K

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-25通信设备零件Nokia Solutions and Networks Oy芬兰$18.4K
2026-04-23通信设备Nokia Solutions and Networks Oy芬兰$11.6K
2026-04-23通信设备零件Nokia Solutions and Networks Oy芬兰$18.4K
2026-04-23通信设备Nokia Solutions and Networks Oy芬兰$11.6K
2026-04-23通信设备Nokia Solutions and Networks Oy芬兰$11.6K
2026-03-23其他自动数据处理系统Super Micro Computer, Inc.美国$111.7K
2026-03-03通信设备Nokia Solutions and Networks Oy芬兰$11.6K
2026-01-30通信设备Nokia Solutions and Networks Oy芬兰$11.6K
2026-01-30通信设备Nokia Solutions and Networks Oy芬兰$11.6K
2026-01-30通信设备Nokia Solutions and Networks Oy芬兰$11.6K

相关企业 · 同类产品

Advanced Network Systems Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →