Song Phuong Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU SONG PHươNG
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
3
进口笔数
0
出口笔数
$78.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109501727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4S362VH |
| 成立日期 | 2021-01-19 |
| 联系地址 | Số 2 Lô B12 khu Đầm Trấu, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SONG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | SONG PHUONG IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 Lô B12 khu Đầm Trấu, Phường Bạch Đằng(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0782325379 |
| 邮箱 | songphuongjsc21@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 732391 | 铸铁家用器具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $65.3K |
| 中国 | 2 | $13.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taian Boeki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $60.7K | 其他纺织制品、气体过滤机械 |
| Daian Boeki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $17.5K | 气体过滤机械、125W以下风扇 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-16 | 木制厨房家具 | DAIAN BOUEKI CO LTD | 日本 | $271 |
| 2023-06-16 | 气体过滤机械 | Daian Boeki Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2023-06-16 | 铸铁家用器具 | DAIAN BOUEKI CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2023-06-16 | 其他纺织制品 | DAIAN BOUEKI CO LTD | 日本 | $7.5K |
| 2023-06-16 | 木制厨房家具 | DAIAN BOUEKI CO LTD | 日本 | $271 |
| 2023-04-26 | 卫生纸 | TAIAN BOUEKI CO LTD | 日本 | $9 |
| 2023-04-26 | 气体过滤机械 | Taian Boeki Co., Ltd. | 中国 | $386 |
| 2023-04-26 | 卫生纸 | TAIAN BOUEKI CO LTD | 日本 | $74 |
| 2023-04-26 | 卫生纸 | TAIAN BOUEKI CO LTD | 日本 | $165 |
| 2023-04-26 | 气体过滤机械 | Taian Boeki Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |