Duong Thanh DTC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DươNG THàNH DTC
2
进口笔数
13
出口笔数
$3.8K
进口金额
$214.1K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313610532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0U61QUD |
| 成立日期 | 2016-01-11 |
| 联系地址 | 415F Nguyễn Văn Bá, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯƠNG THÀNH DTC |
| 企业英文名称 | DUONG THANH DTC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 415F Nguyễn Văn Bá, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84968992211 |
| 邮箱 | duongthanhdtc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841610 | 液体燃料炉 |
| 841933 | 工业干燥设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.6K |
| 韩国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $182.7K |
| 泰国 | 2 | $14.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $2.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Ollital Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 温控处理设备、工业干燥机 |
| Davister Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.2K | 液体燃料炉 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Davister Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $182.7K | 温控处理设备、气体过滤机械 |
| YANG COFFEE CO., LTD. YANG INTERNATIONAL | 1 | $14.0K | 50-300升容器 | |
| KD Smart (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $11.8K | 温控处理设备 |
| DE BURLAP CAFE | 柬埔寨 | 1 | $2.6K | 温控处理设备 |
| Coffee At Time Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.5K | 温控处理设备 |
| AGRO TEKNIK MANDIRI | 印度尼西亚 | 1 | $300 | 种子分选机、温控处理设备 |
| 4264f41724a3691711c58fd9c7d4c619 | 1 | $300 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 工业干燥设备 | XIAMEN OLLITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-02-07 | 液体燃料炉 | Davister Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 50-300升容器 | YANG COFFEE CO., LTD. YANG INTERNATIONAL | — | $7.0K |
| 2026-04-28 | 50-300升容器 | YANG COFFEE CO., LTD. YANG INTERNATIONAL | — | $7.0K |
| 2026-03-30 | 温控处理设备 | AGRO TEKNIK MANDIRI | 印度尼西亚 | $300 |
| 2026-03-11 | 非不锈钢机织物 | PT AGRO TEKNIK MANDIRI | — | $300 |
| 2026-02-03 | 温控处理设备 | DE BURLAP CAFE | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2025-10-08 | 温控处理设备 | COFFEE AT TIME CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2025-05-22 | 温控处理设备 | DAVISTER CO LTD | 韩国 | $13.8K |
| 2025-01-09 | 温控处理设备 | DAVISTER CO LTD | 韩国 | $25.7K |
| 2024-05-20 | 温控处理设备 | DAVISTER CO LTD | 韩国 | $18.1K |
| 2024-05-20 | 温控处理设备 | DAVISTER CO LTD | 韩国 | $15.3K |