Viet Trung Industry Equipment Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Việt Trung
12
进口笔数
0
出口笔数
$285.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105302544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXSK2EC |
| 成立日期 | 2011-05-10 |
| 联系地址 | Số 28 ngõ 178/45/9 Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG INDUSTRY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28 ngõ 178/45/9 Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842435380822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 853339 | 20W以上线绕电阻器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $285.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $159.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Changes Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.9K | 非泡沫橡胶密封件、钢化安全玻璃 |
| Hekou Mingcheng Technology Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.0K | 铁道铺轨材料、铁道铺轨材料 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 阀门零件 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-03-04 | 非玻塑灯具零件 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-04 | 阀门零件 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-03-04 | 橡胶充气制品 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-03-04 | 非不锈钢机织物 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $695 |
| 2026-03-04 | 阀门零件 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $594 |
| 2026-03-04 | 纺织增强橡胶管 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-04 | 阀门零件 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $735 |
| 2026-03-04 | 锅炉辅助设备 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $925 |
| 2026-01-09 | 液体过滤机械 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $84.8K |