Viet Nam Hibron Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他植物油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIBRON VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$71
进口金额
$0
出口金额
2025-01-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109369998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTT031F0 |
| 成立日期 | 2020-10-09 |
| 联系地址 | Tầng 2, Lô 4-TT8 Khu nhà ở cho cán bộ nhân viên Văn phòng Trung ương Đảng và Báo nhân dân, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIBRON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HIBRON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, ngách 6/3 phố Mạc Thái Tổ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84833692023 |
| 邮箱 | min.lee14@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31.1478亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151590 | 其他植物油 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $71 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSJ & Friends Ltd. | 新西兰 | 1 | $71 | 其他食品制剂、其他植物油 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 其他食品制剂 | TSJ & FRIENDS LTD | 新西兰 | $10 |
| 2025-01-09 | 其他食品制剂 | TSJ & FRIENDS LTD | 新西兰 | $11 |
| 2025-01-09 | 其他植物油 | TSJ & FRIENDS LTD | 新西兰 | $5 |
| 2025-01-09 | 其他食品制剂 | TSJ & FRIENDS LTD | 新西兰 | $5 |
| 2025-01-09 | 其他植物油 | TSJ & FRIENDS LTD | 新西兰 | $10 |
| 2025-01-09 | 其他食品制剂 | TSJ & FRIENDS LTD | 新西兰 | $10 |
| 2025-01-09 | 其他非酒精饮料 | TSJ & FRIENDS LTD | 新西兰 | $10 |
| 2025-01-09 | 其他食品制剂 | TSJ & FRIENDS LTD | 新西兰 | $10 |