SUPPORT & DEVELOP INDUSTRY TRADING CO LTD

越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 低脂乳粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Phụ Trợ Và Phát Triển Công Nghiệp

0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$183
出口金额
最近进口
2023-06-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

工商档案

企业注册号0103009325
企查查编码QVNF49TKHC
成立日期2008-11-11
联系地址Khu đất CC03, đường Mai Hắc Đế, khu đô thị Đồng Sơn, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHỤ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP
企业英文名称SUPPORT AND DEVELOP INDUSTRY TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu đất CC03, đường Mai Hắc Đế, khu đô thị Đồng Sơn, Phường Phúc Yên, Phú Thọ
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话0789038889
邮箱Sudeinco@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
040210低脂乳粉
080390其他香蕉
151590其他植物油
170490糖果
190219未煮意面
210111咖啡提取物
300420抗生素药品
330499其他护肤品
420212塑纺容器
611120婴儿棉针织品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$143
韩国2$40

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HANJIN EXPRESS越南2$143纺织面料运动鞋、低脂乳粉
HANJIN EXPRESS韩国2$40混合坚果干果、烘焙咖啡

近期贸易明细

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-17其他香蕉HANJIN EXPRESS越南$1
2023-06-17抗生素药品HANJIN EXPRESS越南$2
2023-06-17糖果HANJIN EXPRESS越南$1
2023-06-17婴儿棉针织品HANJIN EXPRESS韩国$14
2023-06-17咖啡提取物HANJIN EXPRESS越南$2
2023-06-17糖果HANJIN EXPRESS越南$1
2023-06-17其他护肤品HANJIN EXPRESS越南$3
2023-06-17低脂乳粉HANJIN EXPRESS越南$124
2023-06-09救生衣HANJIN EXPRESS韩国$8
2023-06-09其他植物油HANJIN EXPRESS越南$4

相关企业 · 同类产品

SUPPORT & DEVELOP INDUSTRY TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →