May Viet Furniture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nội Thất Mây Việt
11
进口笔数
0
出口笔数
$55.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106104506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49BKAH2 |
| 成立日期 | 2013-02-04 |
| 联系地址 | Số 78, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT MÂY VIỆT |
| 企业英文名称 | MAY VIET FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngõ 299 đường Thuỵ Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842462733886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 730300 | 铸铁管材 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $55.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMF TRADING LTD | 中国 | 5 | $17.5K | 家具配件、弹性针织布 |
| Shenzhen Suxinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 塑料餐具、玻璃容器 |
| Hangzhou Moshan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 200克以上牛仔布、染色棉混纺布 |
| IMF TRADING LTD | 中国香港 | 3 | $7.4K | 弹性针织布、气动直线发动机 |
| Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 车身零件、其他车辆零件 |
| NANNING XINYAN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $4.9K | 女式棉制服装、玻璃容器 |
| Nanjing Fanmeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 人造蜡、铝制家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 弹性针织布 | IMF TRADING LTD | 中国 | $960 |
| 2026-03-23 | 弹性针织布 | IMF TRADING LTD | 中国 | $840 |
| 2026-03-23 | 弹性针织布 | IMF TRADING LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-09 | 家具配件 | NANNING XINYAN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-01-21 | 家具配件 | IMF TRADING LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-21 | 家具配件 | IMF TRADING LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-20 | 家具配件 | IMF TRADING LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-01-16 | 气动直线发动机 | IMF TRADING LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-16 | 家具配件 | IMF TRADING LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-15 | 弹性针织布 | IMF TRADING LTD | 中国 | $350 |