E MED Medical Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Y Tế E - MED
21
进口笔数
0
出口笔数
$176.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315503014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFEDY8EE |
| 成立日期 | 2019-01-28 |
| 联系地址 | 353/7A Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ E - MED |
| 企业英文名称 | E - MED MEDICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 353/7A Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842866866828 |
| 官网 | www.emedtech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $84.6K |
| 中国 | 11 | $57.3K |
| 德国 | 7 | $31.0K |
| 日本 | 1 | $2.4K |
| 波兰 | 1 | $929 |
| 匈牙利 | 1 | $315 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SynDaver Labs, Inc. | 美国 | 1 | $58.4K | 教学演示仪器 |
| Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $50.9K | 教学演示仪器、其他电诊设备 |
| Gtsimulators By Global Technologies | 美国 | 3 | $25.4K | 教学演示仪器、裁缝模型及展示品 |
| Erler Zimmer Gmbh & Co. Kg | 德国 | 3 | $21.1K | 教学演示仪器、其他印刷品 |
| Galaxymed | 德国 | 2 | $11.9K | 教学演示仪器 |
| ADA Med Supply Ltd. | 中国 | 3 | $6.3K | 教学演示仪器、其他有机表面活性剂 |
| Sakamoto Model Corporation | 日本 | 1 | $2.4K | 教学演示仪器 |
| Xinxiang Vic Science & Education Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102 | 教学演示仪器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 教学演示仪器 | SHANGHAI EVENK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-03-23 | 教学演示仪器 | SHANGHAI EVENK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-03-23 | 教学演示仪器 | SHANGHAI EVENK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-03-23 | 教学演示仪器 | SHANGHAI EVENK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $77 |
| 2026-03-23 | 教学演示仪器 | SHANGHAI EVENK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-03-23 | 教学演示仪器 | SHANGHAI EVENK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $282 |
| 2026-03-23 | 教学演示仪器 | SHANGHAI EVENK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-03-23 | 教学演示仪器 | SHANGHAI EVENK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-03-23 | 教学演示仪器 | SHANGHAI EVENK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-03-23 | 教学演示仪器 | SHANGHAI EVENK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $132 |