Elip Manufacture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT ELIP
201
进口笔数
0
出口笔数
$5.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101713471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY96UPS7 |
| 成立日期 | 2013-08-19 |
| 联系地址 | Lô L.06B Đường số 1, KCN Long Hậu, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ELIP |
| 企业英文名称 | ELIP MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L.06B Đường số 1, KCN Long Hậu, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 电话 | 18006884 |
| 邮箱 | tapdoantruongviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 950691 | 体育器材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 201 | $5.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Sweet Home Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.20M | 治疗按摩器具、其他纺织制品 |
| Xiamen Slow Elephant Co., Ltd. | 中国 | 39 | $872.6K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Fujian Pulaijue Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $692.0K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Guangzhou Zhixin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $529.9K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $471.4K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Fujicom Electronics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $358.2K | 治疗按摩器具 |
| Zhejiang Shuyue Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $320.8K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
| Zhejiang Lijiuja Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $264.0K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Fuan Meiyang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $164.3K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Xiamen Lucky Stars Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $127.6K | 体育器材、治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 体育器材 | XIAMEN LUCKY STARS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-12 | 体育器材 | XIAMEN LUCKY STARS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-12 | 体育器材 | XIAMEN LUCKY STARS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-12 | 体育器材 | XIAMEN LUCKY STARS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-01-15 | 体育器材 | ZHEJIANG LIJIUJIA SPORTS EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-01-15 | 体育器材 | ZHEJIANG LIJIUJIA SPORTS EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-01-15 | 体育器材 | XIAMEN LUCKY STARS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-01-15 | 体育器材 | ZHEJIANG LIJIUJIA SPORTS EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-01-15 | 体育器材 | ZHEJIANG LIJIUJIA SPORTS EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | XIAMEN LUCKY STARS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $0 |