Hai Hung Busan Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 其他特种车辆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Busan - Hải Hưng

115
进口笔数
0
出口笔数
$10.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.73M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $331.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $608.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $366.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $416.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $543.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $447.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $268.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $210.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $211.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $154.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $96.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $135.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $233.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $659.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $729.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $582.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $410.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.73M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $425.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $418.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.03M · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $331.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $608.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $366.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $416.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $543.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $447.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $268.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $210.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $211.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $154.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $96.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $135.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $233.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $659.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $729.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $582.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $410.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.73M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $425.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $418.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.03M · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900853949
企查查编码QVN8MAKM34
成立日期2012-12-26
联系地址Thôn Khúc Lộng, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BUSAN - HẢI HƯNG
企业英文名称HAI HUNG - BUSAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Khúc Lộng, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84985385042
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870590其他特种车辆
843041自推进钻机
870540混凝土搅拌车
842649自推进起重机
843143钻探机械零件
842951前端装载机
870510起重车
400941增强橡胶软管
730490无缝钢管
841370其他离心泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国115$10.93M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Changhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国41$6.13M自推进起重机、自推进钻机
Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd.中国52$3.15M其他塑料制品、静止变流器
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国6$477.7K360度挖掘机、其他塑料制品
Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd.中国9$424.2K其他塑料制品、塑纺容器
Guangxi Pingxiang Yin Hai Import & Export Co., Ltd.中国3$273.4K自推进钻机、非泡沫橡胶密封件
Pingxiang Changhe Import & Export Trading Co., Ltd.古巴1$229.5K自推进钻机、钻探机械零件
Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$199.6K塑纺容器、塑料文具
Hunan Unida International Trade Co., Ltd.中国1$46.0K其他特种车辆、自推进起重机

近期贸易明细

进口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30矿物处理机器Pingxiang Changhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国$5.2K
2026-06-30其他离心泵Pingxiang Changhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-30矿物加工机零件Pingxiang Changhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国$176
2026-06-30其他离心泵Pingxiang Changhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国$807
2026-06-30增强橡胶软管Pingxiang Changhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国$893
2026-06-30自推进钻机Pingxiang Changhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国$194.8K
2026-06-30无缝钢管Pingxiang Changhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-26无缝钢管Pingxiang Changhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-26自推进钻机Pingxiang Changhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国$177.3K
2026-06-26增强橡胶软管Pingxiang Changhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Hai Hung Busan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →