Hai Hung Busan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 其他特种车辆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Busan - Hải Hưng
105
进口笔数
0
出口笔数
$9.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900853949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MAKM34 |
| 成立日期 | 2012-12-26 |
| 联系地址 | Thôn Khúc Lộng, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BUSAN - HẢI HƯNG |
| 企业英文名称 | HAI HUNG - BUSAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Khúc Lộng, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84985385042 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 870510 | 起重车 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $9.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Changhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $4.68M | 自推进起重机、自推进钻机 |
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 52 | $3.15M | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $477.7K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $424.2K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Guangxi Pingxiang Yin Hai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $273.4K | 自推进钻机、起重车 |
| Pingxiang Changhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $229.5K | 自推进钻机、钻探机械零件 |
| Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $199.6K | 塑纺容器、塑料文具 |
| Hunan Unida International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.0K | 其他特种车辆、自推进钻机 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 自推进钻机 | PINGXIANG CHANGHE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $212.5K |
| 2026-04-01 | 自推进钻机 | PINGXIANG CHANGHE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $212.5K |
| 2026-03-31 | 自推进起重机 | PINGXIANG CHANGHE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $65.5K |
| 2026-03-28 | 自推进起重机 | PINGXIANG CHANGHE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $49.5K |
| 2026-03-27 | 自推进钻机 | PINGXIANG CHANGHE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $177.5K |
| 2026-03-26 | 自推进起重机 | PINGXIANG CHANGHE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $85.2K |
| 2026-03-26 | 自推进钻机 | PINGXIANG CHANGHE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $177.5K |
| 2026-03-18 | 自推进钻机 | PINGXIANG CHANGHE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $159.8K |
| 2026-03-14 | 自推进钻机 | PINGXIANG CHANGHE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $185.0K |
| 2026-03-14 | 自推进钻机 | PINGXIANG CHANGHE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $177.9K |