Quoc Cuong Trading Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 床垫支架
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại Quốc Cường
40
进口笔数
0
出口笔数
$442.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104564272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSHX9V2 |
| 成立日期 | 2010-04-02 |
| 联系地址 | Số nhà 31, ngõ 91 phố Hồng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỐC CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 31, ngõ 91 phố Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84976618989 |
| 邮箱 | hoadondtqc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940410 | 床垫支架 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 521029 | 漂白棉混纺布 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 521120 | 漂白棉混纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $435.1K |
| 越南 | 6 | $7.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Quanli Sleep Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $189.4K | 床垫支架、其他钢弹簧 |
| Nanhai Textiles Import & Export Co., Ltd. of Guangdong | 中国 | 5 | $110.9K | 医用家具、金属表面酸洗制剂 |
| Guangdong Lingmeng Technology Industries Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.5K | 床垫支架、钢铁弹簧 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Leggett & Platt (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 床垫支架、钢铁弹簧 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Zhongshan Haodun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| Meihotech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.4K | 金属订书钉 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 金属订书钉 | CONG TY TNHH MEIHOTECH VN | 越南 | $632 |
| 2026-04-08 | 金属订书钉 | CONG TY TNHH MEIHOTECH VN | 越南 | $632 |
| 2026-03-26 | 床垫支架 | GUANG DONG QUANLI SLEEP TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-26 | 床垫支架 | GUANG DONG QUANLI SLEEP TECHNOLOGY LTD | 中国 | $535 |
| 2026-03-26 | 床垫支架 | GUANG DONG QUANLI SLEEP TECHNOLOGY LTD | 中国 | $474 |
| 2026-03-26 | 其他钢弹簧 | GUANG DONG QUANLI SLEEP TECHNOLOGY LTD | 中国 | $220 |
| 2026-03-26 | 床垫支架 | GUANG DONG QUANLI SLEEP TECHNOLOGY LTD | 中国 | $645 |
| 2026-03-26 | 床垫支架 | GUANG DONG QUANLI SLEEP TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-09 | 聚酯长丝织物 | ZHONGSHAN HAODUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-09 | 聚酯长丝织物 | ZHONGSHAN HAODUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |