Truong Phu Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Group Trường Phú
4
进口笔数
2
出口笔数
$106.1K
进口金额
$45.8K
出口金额
2024-04-01
最近进口
2025-02-10
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101310826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0MYQVM |
| 成立日期 | 2002-11-18 |
| 联系地址 | Số 30, đường Ngọc Khánh, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP TRƯỜNG PHÚ |
| 企业英文名称 | TRUONG PHU GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30, đường Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842435122780 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220830 | 威士忌 |
| 870410 | 非公路自卸车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $106.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $29.9K |
| 中国香港 | 1 | $15.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FSP | 法国 | 2 | $83.2K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Famille Lafage | 法国 | 2 | $22.9K | 2升以下静止葡萄酒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Fuso Truck and Bus Corporation | 日本 | 1 | $29.9K | 其他车辆零件、柴油机零件 |
| Gee Wan International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.8K | 威士忌 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 2升以下静止葡萄酒 | FSP | 法国 | $12.3K |
| 2024-04-01 | 2升以下静止葡萄酒 | FSP | 法国 | $14.1K |
| 2024-04-01 | 2升以下静止葡萄酒 | FAMILLE LAFAGE | 法国 | $3.8K |
| 2024-04-01 | 2升以下静止葡萄酒 | FSP | 法国 | $12.2K |
| 2024-04-01 | 2升以下静止葡萄酒 | FSP | 法国 | $2.5K |
| 2024-04-01 | 2升以下静止葡萄酒 | FAMILLE LAFAGE | 法国 | $3.8K |
| 2024-04-01 | 2升以下静止葡萄酒 | FAMILLE LAFAGE | 法国 | $3.8K |
| 2024-03-26 | 2升以下静止葡萄酒 | FAMILLE LAFAGE | 法国 | $3.9K |
| 2024-03-26 | 2升以下静止葡萄酒 | FSP | 法国 | $14.5K |
| 2024-03-26 | 2升以下静止葡萄酒 | FAMILLE LAFAGE | 法国 | $3.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-10 | 威士忌 | GEEWAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | $15.8K |
| 2024-03-19 | 非公路自卸车 | MITSUBISHI FUSO TRUCK & BUS CORP ORATION | 日本 | $29.9K |