VIETNAM INTELLIGENCE MACHINE DESIGN & MFG JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Kế & CHế TạO MáY TRí TUệ VIệT
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$17.9K
出口金额
—
最近进口
2025-05-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315898411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU98F4KC |
| 成立日期 | 2019-09-12 |
| 联系地址 | 101 Đường số 2, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ & CHẾ TẠO MÁY TRÍ TUỆ VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 101 Đường số 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +84777866727 |
| 邮箱 | tuananh99jp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843139 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843590 | 饮料加工机械零件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $16.5K |
| 泰国 | 2 | $1.1K |
| 越南 | 1 | $200 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAKAESANGYO CO LTD | 越南 | 12 | $16.7K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| West Glory Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.1K | 机械零件、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 金属标牌 | SAKAESANGYO CO LTD | 日本 | $252 |
| 2025-05-29 | 金属标牌 | SAKAESANGYO CO LTD | 日本 | $311 |
| 2025-03-11 | 机械零件 | SAKAESANGYO CO LTD | 日本 | $475 |
| 2025-01-07 | 金属标牌 | SAKAESANGYO CO LTD | 越南 | $142 |
| 2025-01-07 | 金属标牌 | SAKAESANGYO CO LTD | 越南 | $58 |
| 2023-12-30 | 机械零件 | SAKAESANGYO CO LTD | 日本 | $214 |
| 2023-12-30 | 机械零件 | SAKAESANGYO CO LTD | 日本 | $274 |
| 2023-10-25 | 非旋转气动手工具 | SAKAESANGYO CO LTD | 日本 | $5 |
| 2023-10-25 | 非旋转气动手工具 | SAKAESANGYO CO LTD | 日本 | $19 |
| 2023-10-25 | 非旋转气动手工具 | SAKAESANGYO CO LTD | 日本 | $70 |