An Gia Binh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 医用消毒器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI AN GIA BìNH
10
进口笔数
0
出口笔数
$334.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317248088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEH3JRFQ |
| 成立日期 | 2022-04-14 |
| 联系地址 | 170/23 Vườn Lài, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AN GIA BÌNH |
| 企业英文名称 | AN GIA BINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 170/23 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84909932118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841920 | 医用消毒器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 7 | $306.8K |
| 中国 | 2 | $27.8K |
| 韩国 | 1 | $203 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BMM WESTON LIMITED | 英国 | 7 | $306.8K | 非泡沫橡胶密封件、医用消毒器 |
| Weigao Medical International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.8K | 其他医疗器具、注射器 |
| 8b7d0bf1e57713af1e0728e200356fb3 | 1 | $203 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | BMM WESTON LIMITED | 英国 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 非轻质石油 | BMM WESTON LTD | 韩国 | $203 |
| 2026-03-12 | 医用消毒器 | BMM WESTON LIMITED | 英国 | $64.9K |
| 2025-12-19 | 非泡沫橡胶密封件 | BMM WESTON LIMITED | 英国 | $1.2K |
| 2025-10-24 | 固定碳电阻 | BMM WESTON LIMITED | 英国 | $586 |
| 2025-10-24 | 带接头绝缘电线 | BMM WESTON LIMITED | 英国 | $381 |
| 2025-10-24 | 其他塑料制品 | BMM WESTON LIMITED | 英国 | $69 |
| 2025-10-24 | 自动断路器 | BMM WESTON LIMITED | 英国 | $334 |
| 2025-10-24 | 带接头绝缘电线 | BMM WESTON LIMITED | 英国 | $103 |
| 2025-07-18 | 医用消毒器 | BMM WESTON LIMITED | 英国 | $67.7K |