Trading Real Estate Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 未加工烟草
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI - BấT ĐộNG SảN HOA TâY BắC
11
进口笔数
2
出口笔数
$238.3K
进口金额
$45.0K
出口金额
2025-06-25
最近进口
2024-01-07
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300801426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WN9YHU |
| 成立日期 | 2021-12-03 |
| 联系地址 | Lô 30 đường Thủ Dầu Một, KCN Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI - BẤT ĐỘNG SẢN HOA TÂY BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 30 đường Thủ Dầu Một, KCN Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu hàng hóa, dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa; cho thuê kho bãi, kho ngoại quan 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7912 - Điều hành tua du lịch 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84981958958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240110 | 未加工烟草 |
| 121190 | 药用植物 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $163.3K |
| 老挝 | 2 | $75.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $40.2K |
| 中国 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CENTRAL LINE (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $72.0K | 未加工烟草、其他光学仪器 |
| Sisavang Agricultural Development Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $50.7K | 药用植物 |
| Keomani Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.4K | 药用植物 |
| Long Da Energy Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $24.3K | 未烧结铁矿 |
| Qingdao Zilin Qiurun Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 鲜梨、鲜葡萄 |
| Youjie Import & Export Trading (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Hekou Huiyue Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Yunnan Dubian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Jiushi Yi Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40.2K | 未烧结铁矿 |
| He Kou Wang Li Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 铜矿砂、贵金属矿砂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 其他鲜莴苣 | YUNNAN DUBIAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-23 | 其他芸苔属蔬菜 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-23 | 其他芸苔属蔬菜 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $550 |
| 2024-10-16 | 鲜葡萄 | YOUJIE IMPORT & EXPORT TRADING (HEKOU) CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2024-10-01 | 鲜梨 | QINGDAO ZILIN QIURUN AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2024-04-14 | 药用植物 | KEOMANI TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 中国 | $42.4K |
| 2024-01-19 | 未加工烟草 | CENTRAL LINE (HK) LTD | 中国 | $19.2K |
| 2024-01-17 | 未加工烟草 | CENTRAL LINE (HK) LTD | 中国 | $16.3K |
| 2024-01-16 | 未加工烟草 | CENTRAL LINE (HK) LTD | 中国 | $36.5K |
| 2023-10-06 | 未烧结铁矿 | Long Da Energy Import-Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $24.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-07 | 其他木炭 | HEKOU WANGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-10-08 | 未烧结铁矿 | YUNNAN JIUSHIYI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $40.2K |