Thu Trang Vietnam Import Export & Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,295 笔 · 主营 柑橘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU THU TRANG VIệT NAM
2,295
进口笔数
0
出口笔数
$10.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-17
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110185787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHCD2JNR |
| 成立日期 | 2022-11-18 |
| 联系地址 | Số 46 ngõ 219 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THU TRANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THU TRANG VIET NAM IMPORT EXPORT AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46 ngõ 219 phố Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +842466543321 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080510 | 橙子 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 091011 | 整姜 |
| 080930 | 鲜桃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,234 | $10.28M |
| 印度 | 61 | $623.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1,690 | $7.61M | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 481 | $2.47M | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Ajay Stone Exports | 印度 | 44 | $378.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Guangxi Pingxiang Yitai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $128.9K | 柑橘、鲜苹果 |
| Bhagwati Stones | 印度 | 5 | $111.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Granite Zone India Private Ltd. | 印度 | 3 | $45.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Guangxi Pingxiang Fuhaojia Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $41.4K | 其他鲜蘑菇、鲜香菇 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 2 | $22.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Mateshwari Exports | 印度 | 2 | $21.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Guangxi Yingda Fruit Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.0K | 鲜苹果、鲜梨 |
近期贸易明细
进口(共 2,295)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-17 | 简单切割花岗岩 | Ajay Stone Exports | 印度 | $9.4K |
| 2026-02-13 | 简单切割花岗岩 | GRANITE ZONE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $15.6K |
| 2026-02-11 | 简单切割花岗岩 | Ajay Stone Exports | 印度 | $8.3K |
| 2026-02-07 | 简单切割花岗岩 | Ajay Stone Exports | 印度 | $5.9K |
| 2026-02-07 | 简单切割花岗岩 | Ajay Stone Exports | 印度 | $8.3K |
| 2026-02-06 | 简单切割花岗岩 | Ajay Stone Exports | 印度 | $11.4K |
| 2026-02-06 | 简单切割花岗岩 | Ajay Stone Exports | 印度 | $9.6K |
| 2026-02-06 | 简单切割花岗岩 | Ajay Stone Exports | 印度 | $6.1K |
| 2026-02-05 | 简单切割花岗岩 | Ajay Stone Exports | 印度 | $9.2K |
| 2026-02-05 | 简单切割花岗岩 | Ajay Stone Exports | 印度 | $5.8K |