Vinacomm Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VINACOMM
- 邮箱10
28
进口笔数
0
出口笔数
$238.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316484572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8BWST1 |
| 成立日期 | 2020-09-17 |
| 联系地址 | Số 150, đường số 9, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VINACOMM |
| 企业英文名称 | VINACOMM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 150 đường Võ Thị Đặng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84906066638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 841720 | 非电烤炉 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 843353 | 根茎收获机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $238.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Xingxing Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.4K | 800升以下冰柜、冷藏家具 |
| Bresso International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $42.3K | 工业电炉、食品加工机械 |
| Zhengzhou Kaixue Cold Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.0K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Hunan Roldy Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.4K | 冷藏家具、其他塑料制品 |
| Shenzhen Wishope Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 土壤机械零件、联合收割机 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Tianmen Xianliang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 谷物加工机械、谷物加工机零件 |
| Shanghai Lijing Washing Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| GUANGZHOU HAODE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | 1 | $2.3K | 热饮食品加热设备 |
| Guangdong Jieguan Kitchen Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 热饮食品加热设备、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 热饮食品加热设备 | GUANGZHOU HAODE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-03 | 食品加工机械 | BRESSO INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-08 | 热饮食品加热设备 | GUANGDONG JIEGUAN KITCHEN EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-22 | 其他制冷设备 | GUANGZHOU SHINEU ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-05 | 工业电炉 | BRESSO INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-06 | 工业电炉 | GUANGZHOU GUANGLING KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-06 | 食品加工机械 | BRESSO INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-09-17 | 冷藏家具 | ZHENGZHOU KAIXUE COLD CHAIN CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-09-17 | 冷藏家具 | ZHENGZHOU KAIXUE COLD CHAIN CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-04 | 面包面食机械 | BRESSO INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.9K |