Dai Minh Manufacturing, Trading, Import and Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ĐạI MINH
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$303.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801165827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWS4B1RF |
| 成立日期 | 2018-01-17 |
| 联系地址 | Số 265, thôn Phước Thiện, Phường Phước Long, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +84984005900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $135.2K |
| 印度 | 11 | $119.2K |
| 越南 | 1 | $16.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Songyuan Border People Mutual Aid Group Dongxing City | 中国 | 1 | $135.2K | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Aishwarya Sales Corporation | 印度 | 6 | $68.6K | 其他植物产品 |
| RAJ CASHEW INDUSTRY, RAMBHA | 1 | $26.1K | 植物饲料原料 | |
| Blue Clouds | 越南 | 1 | $16.3K | 其他植物产品 |
| Captain Export Enterprise | 印度 | 1 | $14.3K | 鲜苹果、植物饲料原料 |
| Raj Cashew Industry Rambha | 印度 | 1 | $14.2K | 未磨肉桂、植物饲料原料 |
| Prachi Enterprises | 印度 | 1 | $10.7K | 通信设备零件、其他电路开关装置 |
| AISHWARYA SALES CORP | 1 | $7.1K | 其他植物产品 | |
| Lakshya International | 印度 | 1 | $6.1K | 其他植物产品、柚木原木 |
| FabFive Venture LLP | 印度 | 1 | $5.4K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他植物产品 | AISHWARYA SALES CORP | — | $7.1K |
| 2026-03-12 | 植物饲料原料 | RAJ CASHEW INDUSTRY, RAMBHA | — | $26.1K |
| 2025-12-23 | 植物饲料原料 | Raj Cashew Industry Rambha | 印度 | $14.2K |
| 2025-11-26 | 植物饲料原料 | CAPTAIN EXPORT ENTERPRISE | 印度 | $14.3K |
| 2025-10-29 | 其他植物产品 | AISHWARYA SALES CORP ORATION | 印度 | $6.1K |
| 2025-10-29 | 其他植物产品 | AISHWARYA SALES CORP ORATION | 印度 | $6.0K |
| 2025-10-13 | 其他植物产品 | AISHWARYA SALES CORP ORATION | 印度 | $14.9K |
| 2025-09-25 | 其他植物产品 | AISHWARYA SALES CORP ORATION | 印度 | $14.1K |
| 2025-06-10 | 其他植物产品 | PRACHI ENTERPRISES | 印度 | $4.8K |
| 2025-06-10 | 其他植物产品 | PRACHI ENTERPRISES | 印度 | $5.9K |