KEEPERSPORT VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KEEPERSPORT VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$12.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108792368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQKAP7S |
| 成立日期 | 2019-06-20 |
| 联系地址 | Số 7/E5 TDP4, đường Phạm Văn Nghị, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEEPERSPORT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KEEPERSPORT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7/E5 TDP4, đường Phạm Văn Nghị, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84936599662 |
| 邮箱 | thaolx@keepersport.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 420321 | 运动皮手套 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $10.6K |
| 巴基斯坦 | 2 | $1.0K |
| 印度 | 1 | $337 |
| 乌克兰 | 1 | $287 |
| 德国 | 1 | $214 |
| 英国 | 1 | $158 |
| 新加坡 | 1 | $51 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEEPERSPORT GMBH | 德国 | 7 | $4.0K | 其他户外娱乐设备、其他纺织鞋袜 |
| JINJIANG AIERQIE SPORTING GOODS CO LTD | 中国 | 1 | $3.8K | 男式合成纤维裤、非棉针织背心 |
| QUANZHOU LIANGERJIZHI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $3.4K | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| IMANO SPORTS | 巴基斯坦 | 1 | $761 | 塑胶涂层手套、非医用橡胶手套 |
| KICKER SPORTS | 巴基斯坦 | 1 | $250 | 非医用橡胶手套、化纤田径服 |
| German Nguyen Handel Und Handelsvertreter Im Export | 德国 | 1 | $214 | 其他户外娱乐设备 |
| PRODEFLECT GOALKEEPING | 英国 | 1 | $158 | 其他户外娱乐设备 |
| Premier Football International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $51 | 非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 其他户外娱乐设备 | GERMAN NGUYEN HANDEL UND HANDELSVERTRETER IM EXPORT | 德国 | $214 |
| 2025-10-14 | 其他户外娱乐设备 | KEEPERSPORT GMBH | 中国 | $196 |
| 2025-10-14 | 其他户外娱乐设备 | KEEPERSPORT GMBH | 中国 | $393 |
| 2025-10-14 | 其他户外娱乐设备 | KEEPERSPORT GMBH | 中国 | $118 |
| 2025-10-14 | 其他户外娱乐设备 | KEEPERSPORT GMBH | 中国 | $295 |
| 2025-10-14 | 其他户外娱乐设备 | KEEPERSPORT GMBH | 中国 | $196 |
| 2025-09-15 | 其他户外娱乐设备 | KEEPERSPORT GMBH | 中国 | $395 |
| 2025-09-15 | 其他户外娱乐设备 | KEEPERSPORT GMBH | 中国 | $197 |
| 2025-09-15 | 其他户外娱乐设备 | KEEPERSPORT GMBH | 中国 | $99 |
| 2025-07-25 | 纺织面料运动鞋 | QUANZHOU LIANGERJIZHI SPORTS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.4K |