BGM Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ BGM VIệT NAM
185
进口笔数
0
出口笔数
$4.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-13
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108883819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4F1FRH |
| 成立日期 | 2019-09-03 |
| 联系地址 | Thửa đất AD 225678 ngách 94/89 phố Thượng Thanh, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BGM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BGM VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Plaschem Tower, Số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84914205646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848390 | 传动部件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 185 | $4.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Supror Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 107 | $2.26M | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Changzhou Nanfang Motor Co., Ltd. | 中国 | 51 | $1.82M | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Zhejiang Seatrust Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 19 | $227.7K | 齿轮及变速器、钢铁螺钉螺栓 |
| Hangzhou Supror Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $41.5K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Zhejiang Guangling Vibrating Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.6K | 750W以下交流电机、其他功能机器 |
| Changzhou Nanfang Motor Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $2.5K | 齿轮及变速器 |
| Gui Zhou GZG Transmission Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 非泡沫橡胶密封件、传动部件 |
| Dongguan Taiji Speed Reducer & Clutch Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 石棉摩擦材料、电磁装置 |
| SH Cihui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 980710、其他塑料制品 |
| ZHEJIANG HUANGYAN JIBIAN COLOR-PRIN | 中国 | 1 | $24 | 钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 齿轮及变速器 | Hangzhou Supror Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $204 |
| 2026-07-13 | 齿轮及变速器 | Hangzhou Supror Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $642 |
| 2026-07-13 | 齿轮及变速器 | Hangzhou Supror Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $204 |
| 2026-07-13 | 齿轮及变速器 | Hangzhou Supror Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $564 |
| 2026-07-13 | 齿轮及变速器 | Hangzhou Supror Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $462 |
| 2026-07-13 | 齿轮及变速器 | Hangzhou Supror Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-13 | 齿轮及变速器 | Hangzhou Supror Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $204 |
| 2026-07-13 | 传动部件 | Hangzhou Supror Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $29 |
| 2026-07-13 | 齿轮及变速器 | Hangzhou Supror Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $102 |
| 2026-07-13 | 齿轮及变速器 | Hangzhou Supror Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $560 |