Harima FC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 固定刀片刀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Harima Fc
10
进口笔数
2
出口笔数
$31.9K
进口金额
$81.0K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-05-28
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312584985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96TT1XB |
| 成立日期 | 2013-12-12 |
| 联系地址 | 22 Đỗ Quang, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HARIMA FC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Đỗ Quang, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0918811933 |
| 邮箱 | info@nissin.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 380700 | 木焦油制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $31.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $81.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RS PLAN | 日本 | 3 | $14.9K | 其他铅制品、初级形态聚酰胺 |
| RS Plan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $14.0K | 初级形态聚酰胺、单手修枝剪 |
| Fujiwara Industrial Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.2K | 钳子镊子、固定刀片刀 |
| L Tsubame Co., Ltd. | 日本 | 1 | $634 | 木制餐具、铜制家用器具 |
| Tsubame Logistics Co., Ltd. | 日本 | 1 | $140 | 固定刀片刀 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RS Plan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $81.0K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 初级形态聚酰胺 | RS PLAN | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 初级形态聚酰胺 | RS PLAN | 日本 | $2.1K |
| 2026-03-19 | 固定刀片刀 | Fujiwara Industrial Co., Ltd. | 日本 | $59 |
| 2026-03-19 | 固定刀片刀 | Fujiwara Industrial Co., Ltd. | 日本 | $32 |
| 2026-03-19 | 手锯 | Fujiwara Industrial Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2025-11-11 | 剪刀及刀片 | RS PLAN | 日本 | $142 |
| 2025-11-11 | 剪刀及刀片 | RS PLAN | 日本 | $196 |
| 2025-11-11 | 剪刀及刀片 | RS PLAN | 日本 | $142 |
| 2025-11-11 | 剪刀及刀片 | RS PLAN | 日本 | $237 |
| 2025-11-11 | 其他铅制品 | RS PLAN | 日本 | $59 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 其他塑料制品 | RS PLAN CO LTD | 日本 | $14.6K |
| 2025-05-28 | 其他塑料制品 | RS PLAN CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-05-28 | 其他塑料制品 | RS PLAN CO LTD | 日本 | $11.9K |
| 2025-05-28 | 其他塑料制品 | RS PLAN CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2023-06-09 | 其他塑料制品 | RS PLAN CO LTD | 日本 | $18.4K |
| 2023-06-09 | 其他塑料制品 | RS PLAN CO LTD | 日本 | $5.1K |
| 2023-06-09 | 其他塑料制品 | RS PLAN CO LTD | 日本 | $12.3K |
| 2023-06-09 | 其他塑料制品 | RS PLAN CO LTD | 日本 | $16.3K |