Kim Moc Phat Investment Manufacturing Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT DịCH Vụ KIM MộC PHáT
63
进口笔数
0
出口笔数
$2.09M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316926774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7V9WTS |
| 成立日期 | 2021-07-02 |
| 联系地址 | 39 Đường số 13, Khu phố 32, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT DỊCH VỤ KIM MỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM MOC PHAT INVESTMENT MANUFACTURING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84914807777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 830130 | 家具锁 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $2.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.21M | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $524.1K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $130.6K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Jieyang Sanlong Hardware Co., Ltd. | 中国 | 8 | $128.7K | 贱金属铰链、家具配件 |
| Zhaoqing Zhengnengliang Precision Hardware Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.4K | 家具锁、贱金属锁具零件 |
| Zhaoqing City Gaoyao District Xiaoboshi Lock Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.6K | 家具锁、贱金属挂锁 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 贱金属铰链 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-01-13 | 家具配件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-01-13 | 家具配件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-13 | 家具配件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-01-13 | 贱金属铰链 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-01-13 | 家具配件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-01-13 | 家具配件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-01-13 | 家具配件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $892 |
| 2025-01-13 | 金属门闭门器 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-01-13 | 1000伏以下插头插座 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |