SON VIET IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU SơN VIệT
38
进口笔数
0
出口笔数
$874.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108656037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYR9WP36 |
| 成立日期 | 2019-03-20 |
| 联系地址 | Đường 131, thôn Đạc Tài, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SƠN VIỆT |
| 企业英文名称 | SON VIET IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 131, thôn Đạc Tài, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84925311368 |
| 邮箱 | sontroc1368@gmail.com |
| 官网 | sshop1368.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $874.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 38 | $874.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢铁结构体 | Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁结构体 | Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 8465机器零件 | Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-31 | 针织头饰 | Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-07-31 | 合成纤维围巾 | Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁结构体 | Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | $279 |
| 2026-07-31 | 750W-75kW交流电机 | Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | $765 |
| 2026-07-31 | 合成纤维手套 | Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-07-31 | 变形聚酯单丝纱 | Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-31 | 炉用零件 | Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | $550 |