KITCON TRUONG THANH CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kitcon Trường Thành
4
进口笔数
0
出口笔数
$65.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106709163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPYJEQ5 |
| 成立日期 | 2014-12-08 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà Gold Tower, Số 275 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KITCON TRƯỜNG THÀNH |
| 企业英文名称 | KITCON TRUONG THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà Gold Tower, Số 275 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84987013637 |
| 邮箱 | venus3011@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $65.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIAN HUIZHONG MEISHANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 4 | $65.1K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-03 | 自粘塑料片 | FUJIAN HUIZHONG MEISHANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-06-03 | 自粘塑料片 | FUJIAN HUIZHONG MEISHANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-06-03 | 自粘塑料片 | FUJIAN HUIZHONG MEISHANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-11-08 | 自粘塑料片 | FUJIAN HUIZHONG MEISHANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-11-08 | 自粘塑料片 | FUJIAN HUIZHONG MEISHANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-11-08 | 自粘塑料片 | FUJIAN HUIZHONG MEISHANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-06-07 | 自粘塑料片 | FUJIAN HUIZHONG MEISHANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $14.3K |
| 2023-04-17 | 自粘塑料片 | FUJIAN HUIZHONG MEISHANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-04-17 | 自粘塑料片 | FUJIAN HUIZHONG MEISHANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-04-17 | 自粘塑料片 | FUJIAN HUIZHONG MEISHANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $8.1K |