Ha Chau Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,200 笔 · 主营 鲜葡萄

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Hà CHâU

1,200
进口笔数
0
出口笔数
$28.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
91
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $262.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $466.4K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.38M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.49M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.27M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $682.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $450.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $252.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $252.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $738.0K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $229.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $541.0K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $386.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $627.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.31M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $122.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $579.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $726.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $402.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $527.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $706.8K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.20M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $971.0K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $956.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $496.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $719.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.34M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $744.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $404.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.08M · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $262.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $466.4K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.38M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.49M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.27M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $682.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $450.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $252.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $252.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $738.0K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $229.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $541.0K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $386.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $627.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.31M · 83 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $122.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $579.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $726.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $402.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $527.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $706.8K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.20M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $971.0K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $956.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $496.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $719.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.34M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $744.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $404.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.08M · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109728968
企查查编码QVN9HE073W
成立日期2021-08-06
联系地址Tầng 2 U8 L8 KĐT Đô Nghĩa, Đường Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÀ CHÂU
企业英文名称HA CHAU IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2 U8 L8 KĐT Đô Nghĩa, Đường Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+84963269528
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080610鲜葡萄
080929鲜甜樱桃
080810鲜苹果
081010鲜草莓
080521柑橘
080510橙子
080830鲜梨
081090其他鲜果
080930鲜桃
081070鲜柿子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚225$7.69M
新西兰262$6.64M
美国254$3.41M
中国88$2.99M
智利28$2.45M
南非122$2.31M
加拿大61$1.47M
韩国159$1.39M
埃及1$22.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vitor Marketing Pty Ltd澳大利亚75$2.62M柑橘、橙子
Grape Co. Australia Pty Ltd澳大利亚58$1.92M鲜葡萄、鲜苹果
Fruitico Pty Ltd澳大利亚36$1.62M鲜葡萄、非乙烯塑料袋
Aartsen Asia Ltd.新西兰55$1.60M鲜苹果、鲜甜樱桃
Aartsen Asia Ltd.南非69$1.52M鲜苹果、鲜葡萄
New Zealand Cherry Co. Ltd.新西兰69$1.42M鲜甜樱桃
Evergood Corp.韩国107$1.05M鲜草莓、鲜葡萄
International Produce Group LLC美国57$932.3K鲜葡萄、鲜甜樱桃
Sunlight International Sales Inc.美国94$884.8K鲜葡萄
Joy Farm Agricultural Corp韩国42$293.0K鲜草莓

近期贸易明细

进口(共 1,200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29柑橘NANTONG XINJU TRADING CO LTD中国$6.0K
2026-04-29柑橘NANTONG XINJU TRADING CO LTD中国$7.7K
2026-04-29柑橘NANTONG XINJU TRADING CO LTD中国$3.3K
2026-04-29柑橘NANTONG XINJU TRADING CO LTD中国$6.0K
2026-04-29柑橘NANTONG XINJU TRADING CO LTD中国$189
2026-04-29橙子YICHANG ACEFRESH PRODUCE CO.,LTD中国$22.5K
2026-04-29柑橘NANTONG XINJU TRADING CO LTD中国$6.0K
2026-04-29橙子YICHANG ACEFRESH PRODUCE CO.,LTD中国$22.5K
2026-04-29柑橘NANTONG XINJU TRADING CO LTD中国$5.6K
2026-04-29柑橘NANTONG XINJU TRADING CO LTD中国$5.6K

相关企业 · 同类产品

Ha Chau Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →