Ha Chau Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,200 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Hà CHâU
1,200
进口笔数
0
出口笔数
$28.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
91
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109728968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HE073W |
| 成立日期 | 2021-08-06 |
| 联系地址 | Tầng 2 U8 L8 KĐT Đô Nghĩa, Đường Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÀ CHÂU |
| 企业英文名称 | HA CHAU IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 U8 L8 KĐT Đô Nghĩa, Đường Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84963269528 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080510 | 橙子 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 081070 | 鲜柿子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 225 | $7.69M |
| 新西兰 | 262 | $6.64M |
| 美国 | 254 | $3.41M |
| 中国 | 88 | $2.99M |
| 智利 | 28 | $2.45M |
| 南非 | 122 | $2.31M |
| 加拿大 | 61 | $1.47M |
| 韩国 | 159 | $1.39M |
| 埃及 | 1 | $22.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vitor Marketing Pty Ltd | 澳大利亚 | 75 | $2.62M | 柑橘、橙子 |
| Grape Co. Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 58 | $1.92M | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| Fruitico Pty Ltd | 澳大利亚 | 36 | $1.62M | 鲜葡萄、非乙烯塑料袋 |
| Aartsen Asia Ltd. | 新西兰 | 55 | $1.60M | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Aartsen Asia Ltd. | 南非 | 69 | $1.52M | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| New Zealand Cherry Co. Ltd. | 新西兰 | 69 | $1.42M | 鲜甜樱桃 |
| Evergood Corp. | 韩国 | 107 | $1.05M | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| International Produce Group LLC | 美国 | 57 | $932.3K | 鲜葡萄、鲜甜樱桃 |
| Sunlight International Sales Inc. | 美国 | 94 | $884.8K | 鲜葡萄 |
| Joy Farm Agricultural Corp | 韩国 | 42 | $293.0K | 鲜草莓 |
近期贸易明细
进口(共 1,200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 柑橘 | NANTONG XINJU TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 柑橘 | NANTONG XINJU TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-29 | 柑橘 | NANTONG XINJU TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 柑橘 | NANTONG XINJU TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 柑橘 | NANTONG XINJU TRADING CO LTD | 中国 | $189 |
| 2026-04-29 | 橙子 | YICHANG ACEFRESH PRODUCE CO.,LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-29 | 柑橘 | NANTONG XINJU TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 橙子 | YICHANG ACEFRESH PRODUCE CO.,LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-29 | 柑橘 | NANTONG XINJU TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 柑橘 | NANTONG XINJU TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |