TEXIM PRIME CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 丁苯/羧基丁苯橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TEXIM PRIME
7
进口笔数
0
出口笔数
$629.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317996090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQEJ0BG |
| 成立日期 | 2023-08-16 |
| 联系地址 | 190/9 Sư Vạn Hạnh, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TEXIM PRIME |
| 企业英文名称 | TEXIM PRIME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 190/9 Sư Vạn Hạnh, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0906971819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400260 | 合成异戊二烯橡胶 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 400239 | 卤化异丁烯-异戊二烯橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $471.0K |
| 日本 | 2 | $108.5K |
| 新加坡 | 1 | $49.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG ZHONGRUI RUBBER & PLASTIC CO LTD | 新西兰 | 4 | $435.8K | 丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| VANTAGE POINT HOLDINGS LTD | 韩国 | 2 | $143.6K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| HK HEYU RUBBER TRADING LTD | 中国 | 1 | $49.9K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 丁苯橡胶 | HONG KONG ZHONGRUI RUBBER & PLASTIC CO LTD | 韩国 | $175.6K |
| 2024-11-06 | 合成异戊二烯橡胶 | HONG KONG ZHONGRUI RUBBER & PLASTIC CO LTD | 日本 | $54.2K |
| 2024-10-24 | 异戊橡胶 | HONG KONG ZHONGRUI RUBBER & PLASTIC CO LTD | 日本 | $54.2K |
| 2024-10-21 | 丁二烯橡胶 | HONG KONG ZHONGRUI RUBBER & PLASTIC CO LTD | 韩国 | $151.8K |
| 2024-10-09 | 卤化异丁烯-异戊二烯橡胶 | HK HEYU RUBBER TRADING LTD | 新加坡 | $49.9K |
| 2023-11-07 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | VANTAGE POINT HOLDINGS LTD | 韩国 | $57.5K |
| 2023-10-20 | 丁苯橡胶 | VANTAGE POINT HOLDINGS LTD | 韩国 | $86.2K |