Gia Minh Cat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 加工大理石制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIA MINH CáT

54
进口笔数
9
出口笔数
$1.14M
进口金额
$137.1K
出口金额
2026-07-14
最近进口
2025-06-12
最近出口
13
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $141.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.9K · 2 笔出口 $49.7K · 3 笔2024-01进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.7K · 1 笔出口 $54.2K · 2 笔2024-08进口 $99.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $136.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $141.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-07进口 $36.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.9K · 2 笔出口 $49.7K · 3 笔2024-01进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.7K · 1 笔出口 $54.2K · 2 笔2024-08进口 $99.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $136.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $141.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-07进口 $36.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316339889
企查查编码QVNKM7FSDQ
成立日期2020-06-19
联系地址448 Đặng Thúc Vịnh, ấp 1, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIA MINH CÁT
企业英文名称GIA MINH CAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1548 đường Tỉnh Lộ 8, Ấp 4, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84977387898
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680291加工大理石制品
761699其他铝制品
820220手工带锯条
680221切割大理石
251512切割大理石块
681019加强石制瓦片
846410石材锯床
820239非钢制圆锯片
846420石材磨床

出口

HS 编码产品
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$1.14M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国8$132.3K
越南1$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Perfect Stone Co., Ltd.中国22$495.9K加工大理石制品、切割大理石
Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd.中国12$253.3K加强石制瓦片、加工大理石制品
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国6$99.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Qingdao Jiameichuang International Trade Co., Ltd.中国3$74.6K花岗岩制品、旧衣物
Xiamen Cotrustone Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$48.2K切割大理石、简单切割花岗岩
Quanzhou Dinosaw Machinery Technology Co., Ltd.中国1$39.0K石材锯床、其他矿物加工机床
Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd.中国2$31.3K计量液体泵、泵零件
Qingdao Yiman International Trade Co., Ltd.中国1$25.6K初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Yunfu Jiancheng Machinery Co., Ltd.中国1$20.7K石材磨床、其他矿物加工机床
Hunan Huabond Technologies Co., Ltd.中国1$19.1K铝板/片、其他塑料制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bay Home & Lighting美国4$132.3K非木制家具件、木制办公家具
International Atelier Ltd.越南1$4.8K木制座椅、其他水泥制品
BAY HOME AND LIGHTING美国4$0940390、无框玻璃镜

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14石材锯床Quanzhou Dinosaw Machinery Technology Co., Ltd.中国$13.0K
2026-07-14石材锯床Quanzhou Dinosaw Machinery Technology Co., Ltd.中国$25.9K
2026-06-30其他铝制品Zhaoqing Heying New Material Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-30其他铝制品Zhaoqing Heying New Material Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-30其他铝制品Zhaoqing Heying New Material Co., Ltd.中国$5.4K
2026-06-30其他铝制品Zhaoqing Heying New Material Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-30其他铝制品Zhaoqing Heying New Material Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-30其他铝制品Zhaoqing Heying New Material Co., Ltd.中国$3.5K
2026-06-30其他铝制品Zhaoqing Heying New Material Co., Ltd.中国$3.1K
2026-06-24手工带锯条Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国$12.9K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-12非木制家具件International Atelier Ltd.越南$4.8K
2024-07-30非木制家具件BAY HOME AND LIGHTING美国$0
2024-07-29非木制家具件Bay Home & Lighting美国$1.9K
2024-07-29非木制家具件Bay Home & Lighting美国$3.0K
2024-07-29非木制家具件Bay Home & Lighting美国$1.2K
2024-07-29非木制家具件Bay Home & Lighting美国$1.4K
2024-07-29非木制家具件Bay Home & Lighting美国$462
2024-07-29非木制家具件Bay Home & Lighting美国$1.2K
2024-07-29非木制家具件Bay Home & Lighting美国$622
2024-07-29非木制家具件Bay Home & Lighting美国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Gia Minh Cat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →