Yih Ming International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 383 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Tỷ MINH

383
进口笔数
355
出口笔数
$18.15M
进口金额
$16.72M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-08-25
最近出口
32
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.21M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $211.0K · 10 笔出口 $232.1K · 7 笔2023-11进口 $74.0K · 7 笔出口 $660.1K · 6 笔2023-12进口 $95.1K · 9 笔出口 $520.4K · 6 笔2024-01进口 $624.7K · 10 笔出口 $507.3K · 7 笔2024-02进口 $179.9K · 5 笔出口 $57.4K · 3 笔2024-03进口 $160.6K · 7 笔出口 $410.1K · 6 笔2024-04进口 $89.0K · 7 笔出口 $283.5K · 9 笔2024-05进口 $378.8K · 11 笔出口 $181.5K · 9 笔2024-06进口 $122.6K · 4 笔出口 $381.9K · 9 笔2024-07进口 $241.8K · 9 笔出口 $766.1K · 11 笔2024-08进口 $244.1K · 12 笔出口 $698.5K · 15 笔2024-09进口 $375.2K · 7 笔出口 $429.9K · 9 笔2024-10进口 $409.4K · 12 笔出口 $339.7K · 12 笔2024-11进口 $154.7K · 7 笔出口 $633.1K · 10 笔2024-12进口 $430.0K · 9 笔出口 $625.2K · 15 笔2025-01进口 $250.5K · 9 笔出口 $664.1K · 8 笔2025-02进口 $425.8K · 11 笔出口 $198.5K · 5 笔2025-03进口 $179.5K · 11 笔出口 $387.4K · 8 笔2025-04进口 $577.0K · 8 笔出口 $253.7K · 9 笔2025-05进口 $308.6K · 11 笔出口 $329.3K · 13 笔2025-06进口 $255.0K · 11 笔出口 $183.2K · 7 笔2025-07进口 $442.7K · 12 笔出口 $141.0K · 6 笔2025-08进口 $507.0K · 11 笔出口 $165.1K · 6 笔2025-09进口 $367.6K · 8 笔出口 $601.7K · 9 笔2025-10进口 $881.3K · 8 笔出口 $504.4K · 8 笔2025-11进口 $997.7K · 11 笔出口 $216.9K · 9 笔2025-12进口 $1.27M · 11 笔出口 $501.1K · 9 笔2026-01进口 $873.8K · 6 笔出口 $218.0K · 6 笔2026-02进口 $145.7K · 5 笔出口 $115.2K · 5 笔2026-03进口 $240.2K · 12 笔出口 $47.4K · 6 笔2026-04进口 $2.21M · 10 笔出口 $188.2K · 3 笔2026-05进口 $346.0K · 8 笔出口 $491.5K · 4 笔2026-06进口 $393.9K · 6 笔出口 $371.1K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $211.0K · 10 笔出口 $232.1K · 7 笔2023-11进口 $74.0K · 7 笔出口 $660.1K · 6 笔2023-12进口 $95.1K · 9 笔出口 $520.4K · 6 笔2024-01进口 $624.7K · 10 笔出口 $507.3K · 7 笔2024-02进口 $179.9K · 5 笔出口 $57.4K · 3 笔2024-03进口 $160.6K · 7 笔出口 $410.1K · 6 笔2024-04进口 $89.0K · 7 笔出口 $283.5K · 9 笔2024-05进口 $378.8K · 11 笔出口 $181.5K · 9 笔2024-06进口 $122.6K · 4 笔出口 $381.9K · 9 笔2024-07进口 $241.8K · 9 笔出口 $766.1K · 11 笔2024-08进口 $244.1K · 12 笔出口 $698.5K · 15 笔2024-09进口 $375.2K · 7 笔出口 $429.9K · 9 笔2024-10进口 $409.4K · 12 笔出口 $339.7K · 12 笔2024-11进口 $154.7K · 7 笔出口 $633.1K · 10 笔2024-12进口 $430.0K · 9 笔出口 $625.2K · 15 笔2025-01进口 $250.5K · 9 笔出口 $664.1K · 8 笔2025-02进口 $425.8K · 11 笔出口 $198.5K · 5 笔2025-03进口 $179.5K · 11 笔出口 $387.4K · 8 笔2025-04进口 $577.0K · 8 笔出口 $253.7K · 9 笔2025-05进口 $308.6K · 11 笔出口 $329.3K · 13 笔2025-06进口 $255.0K · 11 笔出口 $183.2K · 7 笔2025-07进口 $442.7K · 12 笔出口 $141.0K · 6 笔2025-08进口 $507.0K · 11 笔出口 $165.1K · 6 笔2025-09进口 $367.6K · 8 笔出口 $601.7K · 9 笔2025-10进口 $881.3K · 8 笔出口 $504.4K · 8 笔2025-11进口 $997.7K · 11 笔出口 $216.9K · 9 笔2025-12进口 $1.27M · 11 笔出口 $501.1K · 9 笔2026-01进口 $873.8K · 6 笔出口 $218.0K · 6 笔2026-02进口 $145.7K · 5 笔出口 $115.2K · 5 笔2026-03进口 $240.2K · 12 笔出口 $47.4K · 6 笔2026-04进口 $2.21M · 10 笔出口 $188.2K · 3 笔2026-05进口 $346.0K · 8 笔出口 $491.5K · 4 笔2026-06进口 $393.9K · 6 笔出口 $371.1K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3702173009
企查查编码QVNE2P6NYJ
成立日期2013-03-14
联系地址Lô CN1, đường số 3, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TỶ MINH
企业英文名称YIH MING INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN1, đường số 3, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842743815406
传真02743815408
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本458.15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
846620机床零件及夹具
846693机床零件
950639其他高尔夫设备
731816螺纹螺母
720529钢铁粉末
810110钨制品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
820750可互换钻具

出口

HS 编码产品
950639其他高尔夫设备
731815钢铁螺钉螺栓
848079非注塑模具
903180其他测量仪器
650500针织头饰
630790其他纺织制品
420292其他塑纺箱盒
732690其他钢铁制品
391740塑料管件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国350$17.11M
中国台湾23$594.8K
英国7$346.9K
韩国2$58.3K
日本5$30.8K
新加坡1$12.2K
美国1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国204$11.87M
越南63$1.55M
萨摩亚43$1.22M
英国20$937.9K
日本26$798.6K
中国31$331.1K
韩国2$8.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan City Yidong CNC Technology Co., Ltd.中国155$6.54M螺纹螺母、其他机器刀具
Chongyi Zhangyuan Tungsten Co., Ltd.中国13$4.15M未装配硬质合金工具、其他钨制品
Guangdong Xianglu Tungsten Co., Ltd.中国6$3.89M未装配硬质合金工具、钨制品
Dongguan Guangxing Trading Co., Ltd.中国58$1.22M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
BRIGHT BILLIONS PRECISION CO., LTD.中国台湾15$420.3K机床零件、金属加工机刀
Dongguan Yicheng Precision Mold Co., Ltd.中国79$321.4K机床零件及夹具、涂层钢丝制品
FORCE APPLIED MATERIAL TECHNOLOGY CO中国台湾6$202.8K镍粉片、钢铁粉末
Force Applied Material Technology Co.英国4$197.1K镍粉片
Yingtan Longding New Material Technology Co., Ltd.中国7$93.1K钢铁粉末、生铁颗粒
Guangzhou Youyan Powder Materials Technology Co., Ltd.中国5$47.2K钢铁粉末、合金钢粉

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bright Million Ltd.美国146$10.92M其他高尔夫设备、钢铁螺钉螺栓
Advanced Multitech Vietnam Co., Ltd.越南51$1.30M其他高尔夫设备、其他机器刀具
BRIGHT MILLION LIMITED美国10$947.3K其他高尔夫设备、钢铁螺钉螺栓
Bright Million Ltd.英国20$937.9K其他高尔夫设备、钢铁螺钉螺栓
Bright Million Ltd.日本26$798.6K其他高尔夫设备、钢铁螺钉螺栓
Bright Million Ltd.萨摩亚33$746.1K钢铁螺钉螺栓
BRIGHT MILLION LIMITED萨摩亚10$471.0K其他高尔夫设备、钢铁螺钉螺栓
Dongguan City Yidong CNC Technology Co., Ltd.中国29$329.6K其他高尔夫设备、钢铁螺钉螺栓
Bright Million Ltd.越南5$180.8K其他高尔夫设备、钢铁螺钉螺栓
Ping Inc.美国48$1.7K其他高尔夫设备、其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 383)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26钢铁粉末Yingtan Longding New Material Technology Co., Ltd.中国$8.7K
2026-06-25其他机器刀具Dongguan City Yidong CNC Technology Co., Ltd.中国$8.8K
2026-06-25其他机器刀具Dongguan City Yidong CNC Technology Co., Ltd.中国$17.2K
2026-06-25其他机器刀具Dongguan City Yidong CNC Technology Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-25其他机器刀具Dongguan City Yidong CNC Technology Co., Ltd.中国$634
2026-06-25其他机器刀具Dongguan City Yidong CNC Technology Co., Ltd.中国$6.3K
2026-06-25其他机器刀具Dongguan City Yidong CNC Technology Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-25其他机器刀具Dongguan City Yidong CNC Technology Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-25其他机器刀具Dongguan City Yidong CNC Technology Co., Ltd.中国$3.6K
2026-06-25其他机器刀具Dongguan City Yidong CNC Technology Co., Ltd.中国$922

出口(共 355)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-25其他高尔夫设备Ping Inc.美国$0
2026-08-25其他纺织制品Ping Inc.美国$0
2026-08-25其他高尔夫设备Ping Inc.美国$0
2026-08-25其他高尔夫设备Ping Inc.美国$0
2026-08-25其他高尔夫设备Ping Inc.美国$0
2026-08-25其他伞类Ping Inc.美国$0
2026-08-13其他高尔夫设备Ping Inc.美国$0
2026-08-13其他高尔夫设备Ping Inc.美国$0
2026-08-13其他高尔夫设备Ping Inc.美国$0
2026-06-24其他测量仪器CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX)越南$199

相关企业 · 同类产品

Yih Ming International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →