LDV Producing Trading Corporation
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 鱼虾粉粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Ldv
15
进口笔数
0
出口笔数
$864.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312494555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCP4A37 |
| 成立日期 | 2013-10-08 |
| 联系地址 | 480/7 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LDV |
| 企业英文名称 | LDV PRODUCING TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 480/7 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84903780126 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $864.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kangmin Industry Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $864.9K | 鱼虾粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 鱼虾粉粒 | KANGMIN INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $56.7K |
| 2025-02-03 | 鱼虾粉粒 | KANGMIN INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $57.6K |
| 2024-11-18 | 鱼虾粉粒 | KANGMIN INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $56.7K |
| 2024-09-19 | 鱼虾粉粒 | KANGMIN INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $57.6K |
| 2024-06-03 | 鱼虾粉粒 | KANGMIN INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $58.5K |
| 2024-03-25 | 鱼虾粉粒 | Kangmin Industry Co., Ltd. | 韩国 | $58.5K |
| 2023-12-27 | 鱼虾粉粒 | Kangmin Industry Co., Ltd. | 韩国 | $56.3K |
| 2023-11-16 | 鱼虾粉粒 | Kangmin Industry Co., Ltd. | 韩国 | $56.3K |
| 2023-11-03 | 鱼虾粉粒 | Kangmin Industry Co., Ltd. | 韩国 | $58.5K |
| 2023-09-09 | 鱼虾粉粒 | Kangmin Industry Co., Ltd. | 韩国 | $58.5K |