Viet Phap Eyeglasses Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KíNH MắT VIệT PHáP
97
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109165070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJY8W0X |
| 成立日期 | 2020-04-23 |
| 联系地址 | Số 110 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KÍNH MẮT VIỆT PHÁP |
| 企业英文名称 | VIET PHAP EYEGLASSES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 110 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0972200919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 900140 | 未装配玻璃镜片 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $1.17M |
| 韩国 | 3 | $25.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vivo Optics Co., Ltd. | 中国 | 28 | $524.0K | 非玻璃眼镜片、其他眼镜 |
| Chongqing Huateng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $388.1K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $86.0K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Danyang Xintiantuo Optical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $47.9K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Danyang Freedom Optical Glasses Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.0K | 非玻璃眼镜片、非塑料眼镜架 |
| Taizhou Yuejing Glasses Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.7K | 太阳镜、非塑料眼镜架 |
| Danyang IU Glasses Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.3K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Blue Ribbon Optics | 韩国 | 2 | $21.1K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $16.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Jiangsu RM Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44 | 非玻璃眼镜片、其他服装配件 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非塑料眼镜架 | CHONGQING HUATENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-04-13 | 非塑料眼镜架 | CHONGQING HUATENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-04-13 | 塑料眼镜架 | CHONGQING HUATENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $403 |
| 2026-04-13 | 太阳镜 | CHONGQING HUATENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-13 | 塑料眼镜架 | CHONGQING HUATENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $403 |
| 2026-04-13 | 塑料眼镜架 | CHONGQING HUATENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $312 |
| 2026-04-13 | 非塑料眼镜架 | CHONGQING HUATENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $106 |
| 2026-04-13 | 非塑料眼镜架 | CHONGQING HUATENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $739 |
| 2026-04-13 | 塑料眼镜架 | CHONGQING HUATENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-13 | 塑料眼镜架 | CHONGQING HUATENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $156 |