Nhat Nam Manufacturing & Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 钢制圆锯片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX Và DV TM NHậT NAM
13
进口笔数
14
出口笔数
$438.5K
进口金额
$206.7K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2025-11-19
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901115687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XS92TG |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX VÀ DV TM NHẬT NAM |
| 企业英文名称 | NHAT NAM SX AND DV TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84367736666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 810296 | 钼丝 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 711620 | 宝石制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820770 | 铣削工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $438.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $206.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Ruide Tools Co., Ltd. | 中国 | 8 | $246.3K | 木工机床刀片、钢制圆锯片 |
| Zhejiang Daowei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $111.9K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Ningbo Jietai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $80.3K | 其他钢铁制品、贱金属盖 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $206.7K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 木工机床刀片 | JIAXING RUIDE TOOLS CO LTD | 中国 | $924 |
| 2026-03-24 | 木工机床刀片 | JIAXING RUIDE TOOLS CO LTD | 中国 | $462 |
| 2026-03-24 | 木工机床刀片 | JIAXING RUIDE TOOLS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-24 | 木工机床刀片 | JIAXING RUIDE TOOLS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-24 | 木工机床刀片 | JIAXING RUIDE TOOLS CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-03-24 | 木工机床刀片 | JIAXING RUIDE TOOLS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-24 | 木工机床刀片 | JIAXING RUIDE TOOLS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-12 | 木工机床刀片 | JIAXING RUIDE TOOLS CO LTD | 中国 | $911 |
| 2026-01-12 | 木工机床刀片 | JIAXING RUIDE TOOLS CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-01-12 | 木工机床刀片 | JIAXING RUIDE TOOLS CO LTD | 中国 | $911 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 离合器联轴器 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-11-17 | 离合器联轴器 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-11-17 | 其他钢铁制品 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.9K |
| 2025-10-13 | 钢制圆锯片 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-09 | 钢制圆锯片 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-07-10 | 钢制圆锯片 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-07-10 | 钢制圆锯片 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-07-09 | 钢制圆锯片 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-07-09 | 钢制圆锯片 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-05-23 | 机床零件附件 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $20.3K |