DUC BAO TRADING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 2 笔
越南 · 在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104956872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7RN65K |
| 成立日期 | 2010-10-20 |
| 联系地址 | 157 Triệu Việt Vương, Phường Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH thương mại Đức Bảo |
| 企业英文名称 | DUC BAO TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 157 Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; Kinh doanh lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế; Kinh doanh phát triển khu du lịch, điểm du lịch; Kinh doanh lưu trú du lịch; Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm kinh doanh bất động sản); Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình; Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép; Bán buôn đồ uống; Bán buôn thực phẩm; Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); Dịch vụ liên quan đến in; In ấn (trừ các loại hình Nhà nước cấm); Đại lý, môi giới (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài); Bán mô tô, xe máy; Đại lý ô tô và xe có động cơ khác; Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác; Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; Điều hành tua du lịch; Đại lý du lịch |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 2 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parwaz Enterprises | 巴基斯坦 | 2 | $0 | 人发制品、加工植物枝叶 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 人发 | Parwaz Enterprises | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-01-08 | 人发 | Parwaz Enterprises | 巴基斯坦 | $0 |