Ikeda Neji Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IKEDA NEJI VIệT NAM
40
进口笔数
109
出口笔数
$148.8K
进口金额
$2.75M
出口金额
2026-05-15
最近进口
2026-06-11
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702793718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FU54ED |
| 成立日期 | 2019-07-24 |
| 联系地址 | Nhà xưởng TT-2, Lô D_7M_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IKEDA NEJI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IKEDA NEJI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng TT-2, Lô D_7M_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743803732 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63.4725亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $93.5K |
| 日本 | 37 | $54.8K |
| 越南 | 1 | $500 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 85 | $2.56M |
| 越南 | 24 | $195.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ikeda Neji Shokai Co., Ltd. | 越南 | 39 | $118.1K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Ikeda Neji Shokai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 管状/分叉铆钉 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ikeda Neji Shokai Co., Ltd. | 越南 | 85 | $2.56M | 螺纹螺母、其他钢铁制品 |
| SG Motors Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $96.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 新加坡 | 10 | $87.2K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| SG MOTORS VIETNAM CO.,LTD. | 新加坡 | 1 | $11.3K | 其他不锈钢板、铝制紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 钢铁螺钉螺栓 | Ikeda Neji Shokai Co., Ltd. | 日本 | $605 |
| 2026-05-15 | 钢铁螺钉螺栓 | Ikeda Neji Shokai Co., Ltd. | 日本 | $710 |
| 2026-05-15 | PVC塑料板材 | Ikeda Neji Shokai Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-05-15 | 非螺纹垫圈 | Ikeda Neji Shokai Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-03-03 | 其他数学仪器 | Ikeda Neji Shokai Co., Ltd. | 日本 | $312 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | Ikeda Neji Shokai Co., Ltd. | 日本 | $287 |
| 2026-02-25 | 其他数学仪器 | Ikeda Neji Shokai Co., Ltd. | 日本 | $13 |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | Ikeda Neji Shokai Co., Ltd. | 日本 | $19 |
| 2026-01-30 | 铝制紧固件 | Ikeda Neji Shokai Co., Ltd. | 日本 | $433 |
| 2026-01-28 | 管状/分叉铆钉 | Ikeda Neji Shokai Co., Ltd. | 中国 | $22.9K |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 铝制紧固件 | CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 越南 | $14.7K |
| 2026-06-11 | 铝制紧固件 | CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 越南 | $142 |
| 2026-06-11 | 铝制紧固件 | SG Motors Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $142 |
| 2026-06-11 | 铝制紧固件 | SG Motors Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.7K |
| 2026-05-28 | 金属建筑配件 | Ikeda Neji Shokai Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-05-28 | 其他塑料制品 | Ikeda Neji Shokai Co., Ltd. | 日本 | $984 |
| 2026-05-28 | 其他塑料制品 | Ikeda Neji Shokai Co., Ltd. | 日本 | $773 |
| 2026-05-13 | 金属建筑配件 | Ikeda Neji Shokai Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-05-13 | 金属建筑配件 | Ikeda Neji Shokai Co., Ltd. | 日本 | $586 |
| 2026-05-13 | 金属建筑配件 | Ikeda Neji Shokai Co., Ltd. | 日本 | $300 |