WIGO JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN WIGO
7
进口笔数
0
出口笔数
$180.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317248909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40YBFVA |
| 成立日期 | 2022-04-15 |
| 联系地址 | 949 Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WIGO |
| 企业英文名称 | WIGO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 949 Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0903010011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $180.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG SINOLINKING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 3 | $105.2K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| NANJING SUYUAN RUBBER INDUSTRY CO LTD | 中国 | 4 | $75.5K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 小包装胶粘剂 | NANJING SUYUAN RUBBER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-29 | 1kg以下胶粘剂 | NANJING SUYUAN RUBBER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-12-29 | 1kg以下胶粘剂 | NANJING SUYUAN RUBBER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-12-29 | 1kg以下胶粘剂 | NANJING SUYUAN RUBBER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-29 | 小包装胶粘剂 | NANJING SUYUAN RUBBER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-29 | 小包装胶粘剂 | NANJING SUYUAN RUBBER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-10-28 | 小包装胶粘剂 | NANJING SUYUAN RUBBER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-28 | 小包装胶粘剂 | NANJING SUYUAN RUBBER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-28 | 小包装胶粘剂 | NANJING SUYUAN RUBBER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $306 |
| 2025-10-28 | 小包装胶粘剂 | NANJING SUYUAN RUBBER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.2K |