Daichu Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Daichu Việt Nam
24
进口笔数
27
出口笔数
$151.0K
进口金额
$703.9K
出口金额
2026-01-13
最近进口
2026-01-30
最近出口
9
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102892782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMEQAW8 |
| 成立日期 | 2008-08-28 |
| 联系地址 | Tổ 47, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DAICHU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAICHU VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường tỉnh lộ 379, Thôn Khóa Nhu, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02436365628 |
| 邮箱 | daichuvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830130 | 家具锁 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $53.7K |
| 泰国 | 5 | $32.3K |
| 奥地利 | 1 | $29.1K |
| 马来西亚 | 4 | $15.7K |
| 日本 | 1 | $12.4K |
| 中国 | 8 | $7.6K |
| 意大利 | 1 | $154 |
| 越南 | 1 | $97 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $665.7K |
| 泰国 | 2 | $37.4K |
| 中国台湾 | 1 | $785 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Knauf Ceiling Solutions (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 4 | $82.5K | 其他矿物绝缘材料、矿物棉 |
| Formica (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $32.3K | 非泡沫塑料片、人造宝石 |
| Okamura Corp. | 日本 | 2 | $12.5K | 汽车座椅零件、可调转椅 |
| Fire & Acoustic Solution Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.1K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| Okamura (Shanghai) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $7.6K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| ENVIROGRAFT (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $4.8K | 其他塑料建材、非热带木门 |
| 859e5f227ed5f58abb4895108cb1474f | 1 | $2.8K | ||
| 9d25004f7f3ab102344dc1e3da2680be | 2 | $383 | ||
| Yada Mirai | 日本 | 1 | $38 | 9mm以上MDF板 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Okamura Steel Co., Ltd. | 日本 | 21 | $665.2K | 汽车座椅零件、木制办公家具 |
| Siam Okamura Steel Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $37.4K | 汽车座椅零件、其他钢铁铸件 |
| Siam Okamura Steel Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $785 | 木制办公家具 |
| Okamura Corp. Corporation Takahata Factory | 日本 | 2 | $497 | 5-9mm中密纤维板、木制办公家具 |
| Daichu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $17 | 皮革箱包容器、皮革随身盒 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 家具锁 | OKAMURA (SHANGHAI) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-08 | 家具锁 | OKAMURA (SHANGHAI) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $610 |
| 2025-12-22 | 家具锁 | OKAMURA (SHANGHAI) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $92 |
| 2025-11-20 | 非泡沫橡胶密封件 | FIRE & ACOUSTIC SOLUTION PTE LTD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-10-20 | 非泡沫橡胶密封件 | FIRE & ACOUSTIC SOLUTION PTE LTD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2025-10-20 | 硬质橡胶制品 | FIRE & ACOUSTIC SOLUTION PTE LTD | 马来西亚 | $4.5K |
| 2025-09-23 | 其他塑料建材 | ENVIROGRAFT (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2025-09-23 | 其他塑料建材 | ENVIROGRAFT (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2025-01-21 | 带接头绝缘电线 | BIESSE MALAYSIA SDN BHD | 意大利 | $154 |
| 2025-01-06 | 其他电气开关 | BIESSE MALAYSIA SDN BHD | 德国 | $229 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 木制办公家具 | Siam Okamura Steel Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2026-01-30 | 木制办公家具 | Siam Okamura Steel Co., Ltd. | 泰国 | $418 |
| 2026-01-30 | 木制办公家具 | Siam Okamura Steel Co., Ltd. | 泰国 | $4.3K |
| 2026-01-30 | 木制办公家具 | Siam Okamura Steel Co., Ltd. | 泰国 | $2.3K |
| 2026-01-30 | 木制办公家具 | Siam Okamura Steel Co., Ltd. | 泰国 | $819 |
| 2026-01-30 | 木制办公家具 | Siam Okamura Steel Co., Ltd. | 泰国 | $190 |
| 2026-01-30 | 非木制家具件 | Siam Okamura Steel Co., Ltd. | 泰国 | $869 |
| 2026-01-30 | 木制办公家具 | Siam Okamura Steel Co., Ltd. | 泰国 | $243 |
| 2026-01-30 | 木制办公家具 | Siam Okamura Steel Co., Ltd. | 泰国 | $720 |
| 2026-01-30 | 木制办公家具 | Siam Okamura Steel Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |