HA PHUONG KD & TM LTD CO
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KD & TM Hà PHươNG
13
进口笔数
0
出口笔数
$145.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-31
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109137059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6NR2TH |
| 成立日期 | 2020-04-13 |
| 联系地址 | Số nhà 30, Ngách 38, Ngõ 55, Phố Hoàng Hoa Thám, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KD & TM HÀ PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HA PHUONG KD & TM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84914565204 |
| 邮箱 | ha.haphuongwine@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 5 | $71.2K |
| 美国 | 1 | $17.6K |
| 智利 | 1 | $14.7K |
| 西班牙 | 1 | $14.1K |
| 法国 | 3 | $12.3K |
| 罗马尼亚 | 1 | $11.2K |
| 南非 | 1 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AZIENDA AGRICOLA ATTANASIO | 意大利 | 1 | $20.3K | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
| Giustini Di Papadopoli Salvatore | 意大利 | 1 | $18.9K | 2升以下静止葡萄酒 |
| US WINE EXPORTS CO LTD | 美国 | 1 | $17.6K | 2升以下静止葡萄酒 |
| VINOS SANTA EMA SA | 智利 | 1 | $14.7K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Straitalian S.r.l. | 意大利 | 1 | $14.4K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Bodegas Y Vinedos El Soleado S.L. | 西班牙 | 1 | $14.1K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| AZIENDA VINICOLA MOCA VERO SAS | 意大利 | 1 | $13.6K | 2升以下静止葡萄酒 |
| DOMENIILE DROPIA SRL | 罗马尼亚 | 1 | $11.2K | 2升以下静止葡萄酒 |
| BALLANDE & MENERET SAS | 法国 | 1 | $7.2K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Cloof Wine Estate (Pty) Ltd | 南非 | 1 | $4.3K | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 2升以下静止葡萄酒 | GIUSTINI DI PAPADOPOLI SALVATORE | 意大利 | $4.6K |
| 2024-05-31 | 2升以下静止葡萄酒 | GIUSTINI DI PAPADOPOLI SALVATORE | 意大利 | $1.6K |
| 2024-05-31 | 2升以下静止葡萄酒 | GIUSTINI DI PAPADOPOLI SALVATORE | 意大利 | $8.8K |
| 2024-05-31 | 2升以下静止葡萄酒 | GIUSTINI DI PAPADOPOLI SALVATORE | 意大利 | $437 |
| 2024-05-31 | 2升以下静止葡萄酒 | GIUSTINI DI PAPADOPOLI SALVATORE | 意大利 | $3.5K |
| 2024-01-26 | 2升以下静止葡萄酒 | BALLANDE & MENERET SAS | 法国 | $1.0K |
| 2024-01-26 | 2升以下静止葡萄酒 | SAS LABADIE WINES | 法国 | $288 |
| 2024-01-26 | 2升以下静止葡萄酒 | EARL VIGNOBLES TOUTIGEAC | 法国 | $1.2K |
| 2024-01-26 | 2升以下静止葡萄酒 | BALLANDE & MENERET SAS | 法国 | $91 |
| 2024-01-26 | 2升以下静止葡萄酒 | BALLANDE & MENERET SAS | 法国 | $1.2K |